Finance

Danh sách
600380:SHA
Joincare Pharmaceutical Group Ind. Co.
10,08 CN¥
+0,60%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600380...
Mở
10,02 CN¥
Cao
10,30 CN¥
Thấp
9,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,99 Tr
Khối lượng
18,63 Tr
Chỉ số P/E
15,41
Cao nhất trong 52 tuần
12,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,08 CN¥
EPS
0,65 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,94 T
Số nhân viên
14 N
Mở
10,02 CN¥
Cao
10,30 CN¥
Thấp
9,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,99 Tr
Khối lượng
18,63 Tr
Chỉ số P/E
15,41
Cao nhất trong 52 tuần
12,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,08 CN¥
EPS
0,65 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,94 T
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Joincare Pharmaceutical Group Ind. Co.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,6 N
Ngày thành lập18 thg 12, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjoincare.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,58 T
3,74 T
3,72 T
2,86 T
Giá vốn hàng bán
1,26 T
1,51 T
1,37 T
1,35 T
Chi phí doanh thu
1,26 T
1,51 T
1,37 T
1,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
319,86 Tr
342,00 Tr
233,70 Tr
277,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,26 T
1,32 T
1,10 T
727,15 Tr
Chi phí hoạt động
1,53 T
1,80 T
1,37 T
1,03 T
Tổng chi phí hoạt động
2,78 T
3,31 T
2,74 T
2,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
797,29 Tr
426,27 Tr
979,97 Tr
477,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-49,47 Tr
45,09 Tr
-35,19 Tr
32,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
779,99 Tr
513,57 Tr
1,04 T
564,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
845,47 Tr
496,11 Tr
1,04 T
537,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
99,15 Tr
93,11 Tr
153,39 Tr
81,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,71%
18,13%
14,79%
14,43%
Chi phí hoạt động khác
-59,93 Tr
148,93 Tr
39,82 Tr
31,28 Tr
Thu nhập ròng
306,27 Tr
244,33 Tr
414,97 Tr
232,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,56%
6,54%
11,15%
8,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
143,56 Tr
111,66 Tr
113,93 Tr
112,08 Tr
Chi phí lãi suất
-21,09 Tr
-20,23 Tr
-15,50 Tr
-17,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
122,47 Tr
91,43 Tr
98,43 Tr
94,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
991,20 Tr
620,96 Tr
1,17 T
679,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,85 Tr
4,07 Tr
-
6,99 Tr
Các ứng dụng của Google