Finance

Danh sách
600379:SHA
Shaanxi Baoguang Vacm Elctrc Dvce Co Ltd
11,95 CN¥
+0,17%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600379...
Mở
12,17 CN¥
Cao
12,28 CN¥
Thấp
11,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,45 Tr
Khối lượng
6,31 Tr
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
74,76
Cao nhất trong 52 tuần
20,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,21 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
235,86 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
12,17 CN¥
Cao
12,28 CN¥
Thấp
11,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,45 Tr
Khối lượng
6,31 Tr
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
74,76
Cao nhất trong 52 tuần
20,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,21 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
235,86 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shaanxi Baoguang Vacm Elctrc Dvce Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,01 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
313,46 Tr
308,47 Tr
302,37 Tr
397,81 Tr
Giá vốn hàng bán
253,19 Tr
254,79 Tr
240,77 Tr
313,68 Tr
Chi phí doanh thu
253,19 Tr
254,79 Tr
240,77 Tr
313,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,68 Tr
13,72 Tr
13,48 Tr
16,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,56 Tr
46,01 Tr
30,31 Tr
25,26 Tr
Chi phí hoạt động
44,16 Tr
56,96 Tr
42,74 Tr
52,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
297,36 Tr
311,76 Tr
283,51 Tr
366,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,11 Tr
-3,29 Tr
18,86 Tr
31,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
321,42 N
-1,93 Tr
-311,31 N
62,63 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,09 Tr
-3,84 Tr
17,89 Tr
27,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,72 Tr
-5,13 Tr
18,32 Tr
29,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,40 Tr
-1,12 Tr
2,75 Tr
4,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,96%
29,08%
15,39%
16,33%
Chi phí hoạt động khác
-1,31 Tr
3,15 Tr
-1,06 Tr
2,64 Tr
Thu nhập ròng
12,26 Tr
1,82 Tr
9,22 Tr
29,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,91%
0,59%
3,05%
7,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
342,07 N
413,31 N
417,70 N
478,16 N
Chi phí lãi suất
-636,27 N
-426,72 N
-652,12 N
-714,80 N
Chi phí lãi suất ròng
-294,20 N
-13,40 N
-234,42 N
-236,64 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,30 Tr
4,35 Tr
26,50 Tr
31,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-155,50 N
3,23 Tr
-
-23,02 N
Các ứng dụng của Google