Finance

Danh sách
600378:SHA
Haohua Chemical Science & Tech Corp Ltd
35,98 CN¥
-0,28%
(-0,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600378...
Mở
36,75 CN¥
Cao
36,95 CN¥
Thấp
35,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
46,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,86 Tr
Khối lượng
21,70 Tr
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,29
Cao nhất trong 52 tuần
88,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,96 CN¥
EPS
1,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
297,19 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
36,75 CN¥
Cao
36,95 CN¥
Thấp
35,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
46,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,86 Tr
Khối lượng
21,70 Tr
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,29
Cao nhất trong 52 tuần
88,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,96 CN¥
EPS
1,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
297,19 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Haohua Chemical Science & Tech Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,8 N
Ngày thành lập5 thg 8, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,54 T
4,39 T
4,23 T
5,46 T
Giá vốn hàng bán
3,18 T
3,50 T
3,22 T
4,15 T
Chi phí doanh thu
3,18 T
3,50 T
3,22 T
4,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
242,80 Tr
340,08 Tr
167,94 Tr
191,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
389,64 Tr
460,01 Tr
343,76 Tr
372,54 Tr
Chi phí hoạt động
617,62 Tr
776,20 Tr
536,43 Tr
605,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,80 T
4,28 T
3,75 T
4,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
743,59 Tr
108,45 Tr
477,63 Tr
708,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,53 Tr
169,81 Tr
-2,60 Tr
16,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
732,22 Tr
327,49 Tr
492,05 Tr
831,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
862,76 Tr
347,39 Tr
520,75 Tr
799,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
93,34 Tr
49,65 Tr
109,72 Tr
162,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,75%
15,16%
22,30%
19,56%
Chi phí hoạt động khác
-19,81 Tr
-37,83 Tr
-701,67 N
-7,79 Tr
Thu nhập ròng
587,03 Tr
212,92 Tr
308,02 Tr
592,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,93%
4,85%
7,28%
10,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
137,08 Tr
82,12 Tr
61,39 Tr
110,94 Tr
Chi phí lãi suất
-22,28 Tr
-9,29 Tr
-15,67 Tr
-19,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
114,80 Tr
72,82 Tr
45,72 Tr
91,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
999,94 Tr
418,41 Tr
787,59 Tr
1,05 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
613,81 N
-15,51 Tr
-
6,27 N
Các ứng dụng của Google