Finance

Danh sách
600376:SHA
Beijing Capital Development Co Ltd
2,83 CN¥
+1,07%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600376...
Mở
2,85 CN¥
Cao
2,92 CN¥
Thấp
2,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,70 Tr
Khối lượng
51,23 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,80 CN¥
EPS
-2,62 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,58 T
Số nhân viên
2 N
Mở
2,85 CN¥
Cao
2,92 CN¥
Thấp
2,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,70 Tr
Khối lượng
51,23 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,80 CN¥
EPS
-2,62 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,58 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Capital Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,84 N
Ngày thành lập29 thg 12, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,15 T
6,91 T
4,92 T
6,71 T
Giá vốn hàng bán
4,83 T
8,24 T
4,54 T
6,35 T
Chi phí doanh thu
4,83 T
8,24 T
4,54 T
6,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
681,28 N
1,12 Tr
840,58 N
145,22 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
300,61 Tr
737,91 Tr
239,85 Tr
373,61 Tr
Chi phí hoạt động
408,60 Tr
1,46 T
404,53 Tr
410,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,23 T
9,69 T
4,94 T
6,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-87,02 Tr
-2,78 T
-21,24 Tr
-53,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-50,65 Tr
18,04 Tr
-17,50 Tr
1,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,13 T
-4,07 T
-873,73 Tr
-948,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-927,49 Tr
-3,50 T
-802,80 Tr
-844,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
136,39 Tr
287,71 Tr
-39,19 Tr
176,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-12,12%
-7,07%
4,48%
-18,60%
Chi phí hoạt động khác
113,26 Tr
240,07 Tr
168,64 Tr
61,86 Tr
Thu nhập ròng
-1,27 T
-3,52 T
-755,00 Tr
-1,08 T
Biên lợi nhuận ròng
-24,60%
-50,93%
-15,34%
-16,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
83,41 Tr
118,23 Tr
55,40 Tr
47,61 Tr
Chi phí lãi suất
-873,24 Tr
-852,27 Tr
-819,46 Tr
-840,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-789,83 Tr
-734,04 Tr
-764,06 Tr
-792,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,84 Tr
-2,66 T
98,99 Tr
36,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-68,14 N
-2,63 Tr
-
254,89 N
Các ứng dụng của Google