Finance

Danh sách
Tại sao 600375 tăng 2,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
600375:SHA
Công ty TNHH (Tập đoàn) Xe tải Hualing Xingma
3,54 CN¥
+2,02%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600375...
Mở
3,52 CN¥
Cao
3,60 CN¥
Thấp
3,49 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,32 Tr
Khối lượng
15,28 Tr
Chỉ số P/E
106,34
Cao nhất trong 52 tuần
8,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,47 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
555,74 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3,52 CN¥
Cao
3,60 CN¥
Thấp
3,49 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,32 Tr
Khối lượng
15,28 Tr
Chỉ số P/E
106,34
Cao nhất trong 52 tuần
8,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,47 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
555,74 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hanma Technology Group Co., Ltd., formerly known as Hualing Xingma Automobile Co., Ltd. is a publicly traded Chinese manufacturer of trucks and truck-based special vehicles established in 1999. The company traces its origins back to a Ma'anshan manufacturer established in 1970. As a marque and as the company name in markets outside China, Hualing Xingma uses the designation CAMC. The current controlling shareholder of the company is Geely, who owns 28.01% through Geely New Energy Commercial Vehicle Group. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty TNHH (Tập đoàn) Xe tải Hualing Xingma
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,78 N
Ngày thành lập12 thg 12, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcamc.biz
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,61 T
2,10 T
2,01 T
1,82 T
Giá vốn hàng bán
1,48 T
1,90 T
1,87 T
1,69 T
Chi phí doanh thu
1,48 T
1,90 T
1,87 T
1,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
45,94 Tr
84,91 Tr
54,71 Tr
45,29 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
73,13 Tr
78,09 Tr
66,60 Tr
65,45 Tr
Chi phí hoạt động
84,87 Tr
199,85 Tr
94,49 Tr
127,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,56 T
2,10 T
1,96 T
1,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,13 Tr
-432,19 N
45,53 Tr
8,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,11 Tr
-7,48 Tr
-341,48 N
-11,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,44 Tr
7,29 Tr
26,20 Tr
-4,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,75 Tr
-14,75 Tr
30,83 Tr
-17,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-3,91 Tr
875,34 N
2,93 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-53,61%
3,34%
-0,07%
Chi phí hoạt động khác
-12,51 Tr
19,90 Tr
-3,03 Tr
28,56 Tr
Thu nhập ròng
12,90 Tr
6,95 Tr
27,14 Tr
6,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,80%
0,33%
1,35%
0,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,35 Tr
10,25 Tr
1,32 Tr
1,72 Tr
Chi phí lãi suất
-16,92 Tr
-16,66 Tr
-15,68 Tr
-16,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,57 Tr
-6,41 Tr
-14,36 Tr
-14,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
106,27 Tr
46,56 Tr
92,53 Tr
48,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
715,63 N
-85,90 N
-
-218,40 N
Các ứng dụng của Google