Finance

Danh sách
Tại sao 600372 tăng 3,55%?
Tìm hiểu sâu hơn
600372:SHA
AVIC Airborne Systems Co Ltd
11,38 CN¥
+3,55%
(+0,39) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600372...
Mở
11,07 CN¥
Cao
11,50 CN¥
Thấp
11,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
54,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,46 Tr
Khối lượng
37,44 Tr
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
53,13
Cao nhất trong 52 tuần
16,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,38 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,76 T
Số nhân viên
33 N
Mở
11,07 CN¥
Cao
11,50 CN¥
Thấp
11,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
54,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,46 Tr
Khối lượng
37,44 Tr
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
53,13
Cao nhất trong 52 tuần
16,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,38 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,76 T
Số nhân viên
33 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AVIC Airborne Systems Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên32,8 N
Ngày thành lập26 thg 11, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,59 T
7,44 T
4,64 T
6,33 T
Giá vốn hàng bán
3,80 T
5,34 T
3,44 T
4,70 T
Chi phí doanh thu
3,80 T
5,34 T
3,44 T
4,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
591,96 Tr
1,18 T
359,41 Tr
509,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
549,81 Tr
801,59 Tr
449,63 Tr
485,89 Tr
Chi phí hoạt động
1,12 T
2,16 T
879,91 Tr
1,13 T
Tổng chi phí hoạt động
4,92 T
7,51 T
4,32 T
5,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
668,81 Tr
-67,56 Tr
325,35 Tr
495,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,49 Tr
17,25 Tr
-6,97 Tr
4,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
484,74 Tr
193,93 Tr
282,82 Tr
522,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
635,38 Tr
-77,78 Tr
274,61 Tr
473,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
54,94 Tr
13,04 Tr
52,81 Tr
33,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,33%
6,72%
18,67%
6,46%
Chi phí hoạt động khác
-16,17 Tr
100,15 Tr
50,07 Tr
22,34 Tr
Thu nhập ròng
347,82 Tr
77,67 Tr
180,06 Tr
426,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,22%
1,04%
3,88%
6,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,12 Tr
59,87 Tr
26,49 Tr
63,83 Tr
Chi phí lãi suất
-62,72 Tr
-84,07 Tr
-70,27 Tr
-79,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,59 Tr
-24,20 Tr
-43,77 Tr
-15,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,01 T
312,78 Tr
705,69 Tr
848,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
434,34 N
-92,88 Tr
-
-5,06 Tr
Các ứng dụng của Google