Finance

Danh sách
Tại sao 600366 giảm 3,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
600366:SHA
Ningbo Yunsheng Co Ltd
10,43 CN¥
-3,43%
(-0,37) 1 ngày
14 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600366...
Mở
10,74 CN¥
Cao
10,77 CN¥
Thấp
10,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,61 Tr
Khối lượng
22,87 Tr
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,56
Cao nhất trong 52 tuần
17,41 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,00 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
976,76 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
10,74 CN¥
Cao
10,77 CN¥
Thấp
10,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,61 Tr
Khối lượng
22,87 Tr
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,56
Cao nhất trong 52 tuần
17,41 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,00 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
976,76 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo Yunsheng Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,58 N
Ngày thành lập30 thg 6, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyunsheng.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,56 T
1,55 T
1,50 T
1,84 T
Giá vốn hàng bán
1,21 T
1,37 T
1,16 T
1,53 T
Chi phí doanh thu
1,21 T
1,37 T
1,16 T
1,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
75,95 Tr
62,13 Tr
76,19 Tr
80,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
84,54 Tr
93,48 Tr
85,88 Tr
87,08 Tr
Chi phí hoạt động
135,54 Tr
198,75 Tr
169,41 Tr
177,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,35 T
1,57 T
1,33 T
1,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
210,81 Tr
-13,84 Tr
166,21 Tr
130,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,67 Tr
-13,77 Tr
-30,18 Tr
28,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
187,51 Tr
61,94 Tr
133,51 Tr
165,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
222,92 Tr
-13,55 Tr
142,73 Tr
118,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,19 Tr
5,67 Tr
15,46 Tr
9,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,77%
9,15%
11,58%
5,74%
Chi phí hoạt động khác
-26,27 Tr
39,30 Tr
9,61 Tr
8,74 Tr
Thu nhập ròng
168,06 Tr
54,93 Tr
116,53 Tr
157,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,77%
3,53%
7,78%
8,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,76 Tr
15,73 Tr
14,51 Tr
24,67 Tr
Chi phí lãi suất
-6,95 Tr
-7,80 Tr
-7,81 Tr
-7,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
17,81 Tr
7,92 Tr
6,69 Tr
16,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
244,20 Tr
23,19 Tr
203,25 Tr
174,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-820,90 N
6,89 Tr
-
102,72 N
Các ứng dụng của Google