Finance

Danh sách
600365:SHA
Tonghua Grape Wine Co Ltd
2,72 CN¥
-1,09%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600365...
Mở
2,77 CN¥
Cao
2,78 CN¥
Thấp
2,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,63 Tr
Khối lượng
1,37 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,28 CN¥
EPS
-0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,00 Tr
Số nhân viên
528
Mở
2,77 CN¥
Cao
2,78 CN¥
Thấp
2,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,63 Tr
Khối lượng
1,37 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,28 CN¥
EPS
-0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,00 Tr
Số nhân viên
528
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tonghua Grape Wine is a Chinese winemaker located in the Tonghua, Jilin Province. The full name of the company is Tonghua Grape Wine Company, Limited. The company was established in 1937, and currently has 1 200 employees. On September 30, 1949, Tonghua Grape Wine was the only wine served at the banquet marking the first session of the Chinese People's Political Consultative Conference National Committee, the first plenary meeting of the sole party, and the founding ceremony of the only party on 1 October 1949. According to Tonghua City Chronicle, the wine has a "bright colour, mellow quality, sweet and sour taste, and pleasant fruity aroma". Tonghua Grape Wine makes five wine varieties: Special Grape Wine 1959 Cabernet 1992 & 1994 Yasay ice wine Super Refreshing Wine Wikipedia
Giới thiệu về Tonghua Grape Wine Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên528
Ngày thành lập1937
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtonhwa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
107,92 Tr
190,29 Tr
190,12 Tr
106,18 Tr
Giá vốn hàng bán
102,46 Tr
167,28 Tr
153,53 Tr
88,37 Tr
Chi phí doanh thu
102,46 Tr
167,28 Tr
153,53 Tr
88,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
462,96 N
218,29 N
210,93 N
297,56 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,70 Tr
35,11 Tr
36,14 Tr
27,79 Tr
Chi phí hoạt động
27,58 Tr
40,85 Tr
42,49 Tr
31,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
130,04 Tr
208,12 Tr
196,02 Tr
119,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-22,12 Tr
-17,84 Tr
-5,90 Tr
-13,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
326,00 N
-1,08 Tr
-15,86 N
-246,44 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-28,24 Tr
-34,89 Tr
-11,56 Tr
-18,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-24,77 Tr
-21,47 Tr
-8,82 Tr
-15,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,94 Tr
-35,08 N
-
15,70 N
Thuế suất hiệu dụng
10,42%
0,10%
-
-0,08%
Chi phí hoạt động khác
3,11 Tr
5,09 Tr
6,13 Tr
3,05 Tr
Thu nhập ròng
-25,27 Tr
-34,85 Tr
-11,52 Tr
-18,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-23,41%
-18,31%
-6,06%
-17,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,44 N
2,47 N
1,42 N
6,06 N
Chi phí lãi suất
-2,98 Tr
-2,56 Tr
-2,91 Tr
-1,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,98 Tr
-2,56 Tr
-2,91 Tr
-1,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-18,80 Tr
-14,91 Tr
-2,97 Tr
-10,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-180,18 N
149,83 N
-
382,63 N
Các ứng dụng của Google