Finance

Danh sách
Tại sao 600363 tăng 6,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
600363:SHA
Jiangxi Lnchng pt lctrnc Scnc &Tchnlgy C
10,19 CN¥
+6,37%
(+0,61) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600363...
Mở
9,85 CN¥
Cao
10,52 CN¥
Thấp
9,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,69 Tr
Khối lượng
52,07 Tr
Chỉ số P/E
12,01
Cao nhất trong 52 tuần
78,76 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,51 CN¥
EPS
0,85 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
443,48 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
9,85 CN¥
Cao
10,52 CN¥
Thấp
9,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,69 Tr
Khối lượng
52,07 Tr
Chỉ số P/E
12,01
Cao nhất trong 52 tuần
78,76 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,51 CN¥
EPS
0,85 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
443,48 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangxi Lnchng pt lctrnc Scnc &Tchnlgy C
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,39 N
Ngày thành lập30 thg 6, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
855,75 Tr
838,96 Tr
611,75 Tr
712,25 Tr
Giá vốn hàng bán
679,07 Tr
679,22 Tr
514,47 Tr
632,33 Tr
Chi phí doanh thu
679,07 Tr
679,22 Tr
514,47 Tr
632,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
44,81 Tr
37,16 Tr
33,50 Tr
36,03 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,01 Tr
76,50 Tr
57,76 Tr
57,96 Tr
Chi phí hoạt động
123,42 Tr
115,35 Tr
88,73 Tr
98,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
802,49 Tr
794,57 Tr
603,20 Tr
731,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,25 Tr
44,40 Tr
8,55 Tr
-19,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,32 Tr
-5,19 Tr
-11,61 Tr
9,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
163,76 Tr
87,41 Tr
95,94 Tr
107,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
173,51 Tr
102,43 Tr
91,15 Tr
112,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,88 Tr
-9,74 Tr
3,82 Tr
10,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,42%
-11,14%
3,98%
9,86%
Chi phí hoạt động khác
6,15 Tr
133,51 N
-2,70 Tr
8,18 Tr
Thu nhập ròng
137,16 Tr
79,75 Tr
82,67 Tr
83,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,03%
9,51%
13,51%
11,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
135,60 Tr
91,45 Tr
122,57 Tr
151,83 Tr
Chi phí lãi suất
-22,73 Tr
-15,27 Tr
-28,35 Tr
-10,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
112,87 Tr
76,18 Tr
94,21 Tr
141,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
86,18 Tr
72,29 Tr
36,45 Tr
2,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-50,35 N
730,68 N
-
1,94 Tr
Các ứng dụng của Google