Finance

Danh sách
600362:SHA
Jiangxi Copper Ord Shs A
39,43 CN¥
+1,36%
(+0,53) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600362...
Mở
39,55 CN¥
Cao
40,13 CN¥
Thấp
38,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
117,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,14 Tr
Khối lượng
26,59 Tr
Cổ tức
2,54%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
11,77
Cao nhất trong 52 tuần
70,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,39 CN¥
EPS
3,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,08 T
Số nhân viên
27 N
Mở
39,55 CN¥
Cao
40,13 CN¥
Thấp
38,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
117,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,14 Tr
Khối lượng
26,59 Tr
Cổ tức
2,54%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
11,77
Cao nhất trong 52 tuần
70,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,39 CN¥
EPS
3,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,08 T
Số nhân viên
27 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Jiangxi Copper Company Limited is the largest integrated copper producer in China. Headquartered in Nanchang, Jiangxi Province, the company is a key subsidiary of Jiangxi Copper Corporation, a state-owned enterprise. Jiangxi Copper engages in the mining, smelting, and refining of copper and other non-ferrous metals, alongside related trading and financial services. Wikipedia
Giới thiệu về Jiangxi Copper Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26,9 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chínhQuý Khê, Giang Tây, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang webjxcc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
139,09 T
148,58 T
139,12 T
168,03 T
Giá vốn hàng bán
134,71 T
138,99 T
132,07 T
159,73 T
Chi phí doanh thu
134,71 T
138,99 T
132,07 T
159,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
494,48 Tr
341,62 Tr
244,06 Tr
211,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
909,92 Tr
988,70 Tr
813,34 Tr
773,86 Tr
Chi phí hoạt động
1,84 T
1,93 T
1,60 T
1,80 T
Tổng chi phí hoạt động
136,56 T
140,91 T
133,67 T
161,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,53 T
7,66 T
5,45 T
6,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-172,64 Tr
-145,92 Tr
-176,66 Tr
8,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,40 T
2,33 T
4,03 T
8,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,24 T
7,54 T
4,98 T
6,00 T
Chi phí thuế thu nhập
336,54 Tr
1,35 T
885,64 Tr
2,00 T
Thuế suất hiệu dụng
14,02%
57,69%
21,97%
23,90%
Chi phí hoạt động khác
461,53 Tr
531,00 Tr
555,17 Tr
746,58 Tr
Thu nhập ròng
1,85 T
1,11 T
2,82 T
5,81 T
Biên lợi nhuận ròng
1,33%
0,74%
2,03%
3,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,84
0,90
1,29
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
385,27 Tr
812,65 Tr
299,97 Tr
344,74 Tr
Chi phí lãi suất
-626,74 Tr
-743,74 Tr
-595,24 Tr
-400,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-241,47 Tr
68,91 Tr
-295,27 Tr
-55,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,23 T
8,46 T
6,25 T
7,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,32 Tr
171,30 Tr
-
6,08 Tr
Các ứng dụng của Google