Finance

Danh sách
600361:SHA
Innovation New Material Technolgy Co Ltd
3,39 CN¥
+0,89%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600361...
Mở
3,38 CN¥
Cao
3,44 CN¥
Thấp
3,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,03 Tr
Khối lượng
30,69 Tr
Cổ tức
2,60%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,64
Cao nhất trong 52 tuần
5,16 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,35 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
665,81 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
3,38 CN¥
Cao
3,44 CN¥
Thấp
3,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,03 Tr
Khối lượng
30,69 Tr
Cổ tức
2,60%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,64
Cao nhất trong 52 tuần
5,16 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,35 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
665,81 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Innovation New Material Technolgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,1 N
Ngày thành lập7 thg 6, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,57 T
18,33 T
20,25 T
23,30 T
Giá vốn hàng bán
18,73 T
17,93 T
19,48 T
22,87 T
Chi phí doanh thu
18,73 T
17,93 T
19,48 T
22,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
169,16 Tr
-1,46 Tr
148,46 Tr
-4,76 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
151,87 Tr
206,03 Tr
138,99 Tr
151,94 Tr
Chi phí hoạt động
318,23 Tr
267,27 Tr
345,82 Tr
172,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,05 T
18,19 T
19,82 T
23,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
529,01 Tr
130,63 Tr
423,55 Tr
259,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,86 Tr
-23,44 Tr
-
-16,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
420,74 Tr
133,87 Tr
315,71 Tr
162,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
423,56 Tr
32,98 Tr
312,15 Tr
160,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
68,81 Tr
59,25 Tr
50,55 Tr
34,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,35%
44,26%
16,01%
21,42%
Chi phí hoạt động khác
-16,19 Tr
72,52 Tr
29,46 Tr
47,29 Tr
Thu nhập ròng
354,65 Tr
76,20 Tr
266,35 Tr
129,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,81%
0,42%
1,32%
0,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,16 Tr
13,24 Tr
4,87 Tr
16,31 Tr
Chi phí lãi suất
-124,49 Tr
-98,90 Tr
-116,27 Tr
-95,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-106,33 Tr
-85,66 Tr
-111,40 Tr
-79,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
684,23 Tr
316,21 Tr
609,13 Tr
464,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
272,11 N
-4,52 Tr
-
227,17 N
Các ứng dụng của Google