Finance

Danh sách
600356:SHA
Mudanjiang Hengfeng Paper Co Ltd
10,10 CN¥
+0,40%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600356...
Mở
10,12 CN¥
Cao
10,38 CN¥
Thấp
10,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,35 Tr
Khối lượng
10,19 Tr
Cổ tức
1,88%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,54
Cao nhất trong 52 tuần
11,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,28 CN¥
EPS
0,69 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
298,73 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
10,12 CN¥
Cao
10,38 CN¥
Thấp
10,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,35 Tr
Khối lượng
10,19 Tr
Cổ tức
1,88%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,54
Cao nhất trong 52 tuần
11,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,28 CN¥
EPS
0,69 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
298,73 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mudanjiang Hengfeng Paper Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,18 N
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
685,61 Tr
783,57 Tr
688,62 Tr
697,46 Tr
Giá vốn hàng bán
550,26 Tr
657,85 Tr
554,18 Tr
561,63 Tr
Chi phí doanh thu
550,26 Tr
657,85 Tr
554,18 Tr
561,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,54 Tr
24,51 Tr
20,92 Tr
25,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,03 Tr
61,42 Tr
36,18 Tr
39,86 Tr
Chi phí hoạt động
60,91 Tr
87,48 Tr
63,49 Tr
60,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
611,17 Tr
745,32 Tr
617,68 Tr
622,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,44 Tr
38,25 Tr
70,94 Tr
75,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-908,26 N
372,55 N
-6,89 Tr
6,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
62,78 Tr
67,93 Tr
72,74 Tr
55,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,59 Tr
38,70 Tr
61,46 Tr
67,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,01 Tr
7,94 Tr
11,12 Tr
3,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,17%
11,68%
15,29%
6,62%
Chi phí hoạt động khác
5,88 Tr
-2,75 Tr
6,30 Tr
-813,32 N
Thu nhập ròng
53,35 Tr
49,44 Tr
56,90 Tr
55,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,78%
6,31%
8,26%
7,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
252,13 N
495,12 N
362,03 N
1,03 Tr
Chi phí lãi suất
-2,71 Tr
-2,23 Tr
-2,96 Tr
-4,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,46 Tr
-1,74 Tr
-2,59 Tr
-3,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
108,07 Tr
75,58 Tr
108,28 Tr
117,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-17,45 Tr
-
260,56 N
Các ứng dụng của Google