Finance

Danh sách
600353:SHA
Chengdu Xuguang Electronics Co Ltd
22,98 CN¥
-1,25%
(-0,29) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600353...
Mở
23,85 CN¥
Cao
24,01 CN¥
Thấp
22,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,68 Tr
Khối lượng
27,28 Tr
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
112,63
Cao nhất trong 52 tuần
53,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,60 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
543,72 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
23,85 CN¥
Cao
24,01 CN¥
Thấp
22,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,68 Tr
Khối lượng
27,28 Tr
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
112,63
Cao nhất trong 52 tuần
53,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,60 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
543,72 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chengdu Xuguang Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,1 N
Ngày thành lập28 thg 2, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
396,40 Tr
454,23 Tr
372,88 Tr
543,22 Tr
Giá vốn hàng bán
291,04 Tr
360,19 Tr
288,75 Tr
442,43 Tr
Chi phí doanh thu
291,04 Tr
360,19 Tr
288,75 Tr
442,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,63 Tr
25,36 Tr
16,48 Tr
17,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,17 Tr
68,34 Tr
30,65 Tr
28,64 Tr
Chi phí hoạt động
47,88 Tr
92,67 Tr
50,77 Tr
70,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
338,92 Tr
452,86 Tr
339,52 Tr
512,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,47 Tr
1,37 Tr
33,35 Tr
30,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,02 Tr
-2,44 Tr
-2,01 Tr
1,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
43,42 Tr
62,79 Tr
31,24 Tr
32,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,83 Tr
35,53 Tr
29,62 Tr
24,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,83 Tr
7,98 Tr
5,57 Tr
573,24 N
Thuế suất hiệu dụng
11,13%
12,70%
17,82%
1,77%
Chi phí hoạt động khác
-4,44 Tr
12,10 Tr
2,49 Tr
3,50 Tr
Thu nhập ròng
37,24 Tr
60,49 Tr
33,37 Tr
37,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,39%
13,32%
8,95%
6,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
138,40 N
39,61 Tr
1,96 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,79 Tr
-2,98 Tr
-3,69 Tr
-4,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,65 Tr
36,63 Tr
-1,73 Tr
-4,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
69,98 Tr
18,59 Tr
50,57 Tr
49,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,24 N
198,18 N
-
-50,10 N
Các ứng dụng của Google