Finance

Danh sách
600352:SHA
Zhejiang Longsheng Group Co., Ltd
10,96 CN¥
+1,11%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600352...
Mở
10,96 CN¥
Cao
11,22 CN¥
Thấp
10,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
38,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,29 Tr
Khối lượng
40,27 Tr
Cổ tức
5,02%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,72
Cao nhất trong 52 tuần
17,11 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,97 CN¥
EPS
0,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,25 T
Số nhân viên
5 N
Mở
10,96 CN¥
Cao
11,22 CN¥
Thấp
10,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
38,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,29 Tr
Khối lượng
40,27 Tr
Cổ tức
5,02%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,72
Cao nhất trong 52 tuần
17,11 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,97 CN¥
EPS
0,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,25 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Longsheng Group Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,32 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang weblongsheng.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,17 T
3,64 T
3,62 T
3,68 T
Giá vốn hàng bán
2,26 T
2,56 T
2,39 T
2,36 T
Chi phí doanh thu
2,26 T
2,56 T
2,39 T
2,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
137,91 Tr
137,86 Tr
141,89 Tr
147,25 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
359,04 Tr
255,52 Tr
354,86 Tr
367,51 Tr
Chi phí hoạt động
518,16 Tr
413,78 Tr
551,22 Tr
556,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,78 T
2,97 T
2,94 T
2,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
388,70 Tr
671,12 Tr
673,46 Tr
758,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-115,46 Tr
103,64 Tr
-280,24 Tr
270,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
634,26 Tr
385,73 Tr
705,92 Tr
644,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
498,25 Tr
669,31 Tr
468,30 Tr
669,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
91,78 Tr
-140,21 Tr
156,78 Tr
168,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,47%
-36,35%
22,21%
26,19%
Chi phí hoạt động khác
21,75 Tr
25,01 Tr
29,47 Tr
30,35 Tr
Thu nhập ròng
469,21 Tr
431,93 Tr
537,13 Tr
466,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,82%
11,86%
14,85%
12,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
171,38 Tr
87,68 Tr
177,46 Tr
193,30 Tr
Chi phí lãi suất
-54,92 Tr
-34,30 Tr
-102,38 Tr
-66,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
116,46 Tr
53,37 Tr
75,09 Tr
126,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
599,51 Tr
877,53 Tr
879,87 Tr
973,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,69 Tr
-24,19 Tr
-
1,14 Tr
Các ứng dụng của Google