Finance

Danh sách
600351:SHA
Yabao Pharmaceutical Group Co Ltd
6,84 CN¥
-0,73%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600351...
Mở
6,92 CN¥
Cao
7,13 CN¥
Thấp
6,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,96 Tr
Khối lượng
34,28 Tr
Cổ tức
6,09%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,57
Cao nhất trong 52 tuần
7,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,60 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
787,04 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
6,92 CN¥
Cao
7,13 CN¥
Thấp
6,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,96 Tr
Khối lượng
34,28 Tr
Cổ tức
6,09%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,57
Cao nhất trong 52 tuần
7,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,60 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
787,04 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yabao Pharmaceutical Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,42 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyabao.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
569,30 Tr
531,35 Tr
572,02 Tr
572,92 Tr
Giá vốn hàng bán
265,23 Tr
273,96 Tr
267,45 Tr
260,93 Tr
Chi phí doanh thu
265,23 Tr
273,96 Tr
267,45 Tr
260,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,75 Tr
44,98 Tr
18,35 Tr
25,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
171,02 Tr
181,71 Tr
152,69 Tr
175,61 Tr
Chi phí hoạt động
180,56 Tr
261,05 Tr
168,77 Tr
215,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
445,80 Tr
535,01 Tr
436,22 Tr
476,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
123,51 Tr
-3,66 Tr
135,80 Tr
96,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,71 Tr
7,73 Tr
-156,73 N
-3,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
40,93 Tr
121,09 Tr
124,75 Tr
104,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
121,96 Tr
77,27 Tr
137,06 Tr
95,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,63 Tr
19,69 Tr
17,78 Tr
32,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,07%
16,26%
14,25%
30,89%
Chi phí hoạt động khác
-7,55 Tr
24,39 Tr
-1,97 Tr
14,85 Tr
Thu nhập ròng
40,70 Tr
104,92 Tr
106,66 Tr
70,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,15%
19,75%
18,65%
12,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,20 Tr
73,62 Tr
1,61 Tr
2,16 Tr
Chi phí lãi suất
-
-358,60 N
-187,91 N
-226,16 N
Chi phí lãi suất ròng
2,20 Tr
73,26 Tr
1,42 Tr
1,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
157,50 Tr
29,78 Tr
169,23 Tr
126,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
50,19 N
-182,99 N
-
-1,53 Tr
Các ứng dụng của Google