Finance

Danh sách
600350:SHA
Shandong Hi-speed Co Ltd
11,16 CN¥
+1,55%
(+0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600350...
Mở
11,04 CN¥
Cao
11,20 CN¥
Thấp
10,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
53,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,36 Tr
Khối lượng
13,64 Tr
Cổ tức
3,76%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,67
Cao nhất trong 52 tuần
13,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,97 CN¥
EPS
0,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,81 T
Số nhân viên
11 N
Mở
11,04 CN¥
Cao
11,20 CN¥
Thấp
10,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
53,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,36 Tr
Khối lượng
13,64 Tr
Cổ tức
3,76%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,67
Cao nhất trong 52 tuần
13,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,97 CN¥
EPS
0,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,81 T
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Hi-speed Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,6 N
Ngày thành lập16 thg 11, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websdecl.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,10 T
7,08 T
4,63 T
6,33 T
Giá vốn hàng bán
4,20 T
4,79 T
2,86 T
4,43 T
Chi phí doanh thu
4,20 T
4,79 T
2,86 T
4,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
107,32 Tr
265,34 Tr
87,14 Tr
135,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
242,24 Tr
366,65 Tr
195,52 Tr
178,67 Tr
Chi phí hoạt động
304,97 Tr
750,67 Tr
294,85 Tr
463,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,51 T
5,54 T
3,16 T
4,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,59 T
1,55 T
1,47 T
1,44 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
42,10 Tr
-161,37 Tr
5,39 Tr
-29,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,52 T
1,10 T
1,35 T
1,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,58 T
1,90 T
1,34 T
1,29 T
Chi phí thuế thu nhập
347,46 Tr
352,48 Tr
324,04 Tr
476,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,93%
31,98%
23,96%
35,71%
Chi phí hoạt động khác
-9,87 Tr
40,36 Tr
10,79 Tr
54,61 Tr
Thu nhập ròng
923,13 Tr
586,57 Tr
834,81 Tr
742,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,13%
8,28%
18,02%
11,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
452,57 Tr
1,00 T
355,75 Tr
399,43 Tr
Chi phí lãi suất
-510,89 Tr
-486,82 Tr
-491,87 Tr
-513,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-58,32 Tr
516,39 Tr
-136,12 Tr
-114,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,49 T
2,45 T
2,38 T
2,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-80,47 N
-17,92 Tr
-
-370,19 N
Các ứng dụng của Google