Finance

Danh sách
600348:SHA
Shan XI Hua Yang Group New Energy Co Ltd
8,76 CN¥
+1,86%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600348...
Mở
8,65 CN¥
Cao
8,82 CN¥
Thấp
8,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
32,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,90 Tr
Khối lượng
20,23 Tr
Cổ tức
2,71%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,66
Cao nhất trong 52 tuần
10,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,46 CN¥
EPS
0,50 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,40 T
Số nhân viên
39 N
Mở
8,65 CN¥
Cao
8,82 CN¥
Thấp
8,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
32,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,90 Tr
Khối lượng
20,23 Tr
Cổ tức
2,71%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,66
Cao nhất trong 52 tuần
10,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,46 CN¥
EPS
0,50 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,40 T
Số nhân viên
39 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shan XI Hua Yang Group New Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên39,2 N
Ngày thành lập30 thg 12, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,72 T
4,49 T
4,93 T
5,00 T
Giá vốn hàng bán
3,76 T
1,71 T
2,89 T
2,77 T
Chi phí doanh thu
3,76 T
1,71 T
2,89 T
2,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
185,46 Tr
397,34 Tr
159,30 Tr
173,81 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
492,43 Tr
565,26 Tr
377,21 Tr
467,96 Tr
Chi phí hoạt động
1,13 T
1,73 T
1,08 T
1,25 T
Tổng chi phí hoạt động
4,89 T
3,44 T
3,97 T
4,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
826,51 Tr
1,05 T
956,49 Tr
977,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,93 Tr
-25,14 Tr
14,64 Tr
-25,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
694,70 Tr
1,06 T
865,05 Tr
847,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
724,11 Tr
899,95 Tr
867,96 Tr
820,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
214,88 Tr
320,62 Tr
246,07 Tr
143,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,93%
30,20%
28,45%
16,87%
Chi phí hoạt động khác
451,64 Tr
744,36 Tr
543,48 Tr
522,72 Tr
Thu nhập ròng
341,51 Tr
578,88 Tr
483,61 Tr
577,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,97%
12,90%
9,82%
11,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
76,53 Tr
44,47 Tr
35,97 Tr
Chi phí lãi suất
-170,80 Tr
-148,72 Tr
-147,65 Tr
-167,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-170,80 Tr
-72,20 Tr
-103,17 Tr
-131,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,39 T
1,60 T
1,51 T
1,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,89 N
-509,67 N
-
-100,55 N
Các ứng dụng của Google