Finance

Danh sách
600346:SHA
Hengli Petrochemical Co Ltd
15,40 CN¥
+1,05%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600346...
Mở
15,36 CN¥
Cao
15,54 CN¥
Thấp
15,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
110,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,85 Tr
Khối lượng
18,15 Tr
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,65
Cao nhất trong 52 tuần
27,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,76 CN¥
EPS
1,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,05 T
Số nhân viên
37 N
Mở
15,36 CN¥
Cao
15,54 CN¥
Thấp
15,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
110,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,85 Tr
Khối lượng
18,15 Tr
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,65
Cao nhất trong 52 tuần
27,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,76 CN¥
EPS
1,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,05 T
Số nhân viên
37 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hengli Petrochemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên37,4 N
Ngày thành lập9 thg 3, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhengli.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
53,52 T
43,62 T
49,20 T
49,04 T
Giá vốn hàng bán
43,95 T
39,69 T
42,32 T
42,56 T
Chi phí doanh thu
43,95 T
39,69 T
42,32 T
42,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
407,16 Tr
389,10 Tr
390,03 Tr
453,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
666,18 Tr
861,18 Tr
767,23 Tr
535,54 Tr
Chi phí hoạt động
4,18 T
2,67 T
2,10 T
3,07 T
Tổng chi phí hoạt động
48,13 T
42,36 T
44,41 T
45,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,39 T
1,25 T
4,79 T
3,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-675,45 Tr
629,97 Tr
-102,61 Tr
-1,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,65 T
2,75 T
5,11 T
4,09 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,42 T
362,70 Tr
3,83 T
4,31 T
Chi phí thuế thu nhập
678,46 Tr
701,92 Tr
1,20 T
792,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,60%
25,50%
23,50%
19,38%
Chi phí hoạt động khác
3,06 T
1,47 T
925,29 Tr
2,06 T
Thu nhập ròng
1,97 T
2,05 T
3,91 T
3,30 T
Biên lợi nhuận ròng
3,69%
4,70%
7,95%
6,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,27
-
-
0,42
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
91,56 Tr
83,83 Tr
69,66 Tr
1,41 T
Chi phí lãi suất
-916,29 Tr
-1,10 T
-925,91 Tr
-951,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-824,72 Tr
-1,01 T
-856,26 Tr
453,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,96 T
4,17 T
7,70 T
6,48 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,47 Tr
-2,35 Tr
-
990,56 N
Các ứng dụng của Google