Finance

Danh sách
600345:SHA
Wuhan Yangtze Comunictn Indy Grp Co Ltd
40,50 CN¥
+1,25%
(+0,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600345...
Mở
40,88 CN¥
Cao
41,85 CN¥
Thấp
40,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,74 Tr
Khối lượng
5,90 Tr
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,90
Cao nhất trong 52 tuần
76,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,01 CN¥
EPS
2,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
198,00 Tr
Số nhân viên
839
Mở
40,88 CN¥
Cao
41,85 CN¥
Thấp
40,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,74 Tr
Khối lượng
5,90 Tr
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,90
Cao nhất trong 52 tuần
76,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,01 CN¥
EPS
2,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
198,00 Tr
Số nhân viên
839
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuhan Yangtze Comunictn Indy Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên839
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webycig.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
122,66 Tr
608,76 Tr
68,84 Tr
223,18 Tr
Giá vốn hàng bán
98,45 Tr
412,70 Tr
61,07 Tr
191,73 Tr
Chi phí doanh thu
98,45 Tr
412,70 Tr
61,07 Tr
191,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,39 Tr
30,29 Tr
24,72 Tr
36,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,12 Tr
48,90 Tr
32,32 Tr
48,48 Tr
Chi phí hoạt động
65,11 Tr
113,63 Tr
62,51 Tr
99,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
163,56 Tr
526,33 Tr
123,58 Tr
291,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-40,90 Tr
82,43 Tr
-54,74 Tr
-68,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
940,61 N
351,44 N
-100,00
-4,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,75 Tr
198,21 Tr
17,94 Tr
425,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,56 Tr
195,13 Tr
17,65 Tr
422,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-692,00
-4,32 Tr
-
-2,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-2,18%
-
-0,67%
Chi phí hoạt động khác
-1,11 Tr
1,35 Tr
800,36 N
-453,32 N
Thu nhập ròng
21,75 Tr
202,54 Tr
17,94 Tr
428,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,73%
33,27%
26,07%
191,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
65,83 Tr
113,11 Tr
73,13 Tr
495,93 Tr
Chi phí lãi suất
-1,28 Tr
-706,65 N
-743,99 N
-570,54 N
Chi phí lãi suất ròng
64,55 Tr
112,40 Tr
72,39 Tr
495,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-38,62 Tr
87,58 Tr
-49,60 Tr
-63,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
40,00
109,53 N
-
4,44 N
Các ứng dụng của Google