Finance

Danh sách
Tại sao 600343 tăng 5,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
600343:SHA
Shaanxi Aerospace Power Hi-Tech Co Ltd
17,99 CN¥
+5,39%
(+0,92) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600343...
Mở
17,35 CN¥
Cao
18,52 CN¥
Thấp
17,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,88 Tr
Khối lượng
28,61 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
50,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,78 CN¥
EPS
-0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
638,21 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
17,35 CN¥
Cao
18,52 CN¥
Thấp
17,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,88 Tr
Khối lượng
28,61 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
50,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,78 CN¥
EPS
-0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
638,21 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shaanxi Aerospace Power Hi-Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,22 N
Ngày thành lập24 thg 12, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
181,85 Tr
314,14 Tr
119,87 Tr
142,34 Tr
Giá vốn hàng bán
154,39 Tr
294,01 Tr
100,76 Tr
141,25 Tr
Chi phí doanh thu
154,39 Tr
294,01 Tr
100,76 Tr
141,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,07 Tr
15,13 Tr
8,12 Tr
10,25 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,73 Tr
38,24 Tr
33,18 Tr
26,28 Tr
Chi phí hoạt động
43,66 Tr
65,85 Tr
41,30 Tr
40,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
198,04 Tr
359,87 Tr
142,06 Tr
182,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-16,20 Tr
-45,73 Tr
-22,20 Tr
-39,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
80,54 N
-1,68 Tr
-105,80 N
-141,89 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-37,69 Tr
-81,12 Tr
-24,32 Tr
-39,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-17,92 Tr
-70,55 Tr
-24,73 Tr
-41,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-865,86 N
16,02 Tr
28,60 N
-377,34 N
Thuế suất hiệu dụng
2,30%
-19,75%
-0,12%
0,96%
Chi phí hoạt động khác
-242,36 N
5,08 Tr
411,03 N
2,19 Tr
Thu nhập ròng
-36,13 Tr
-83,33 Tr
-22,23 Tr
-34,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-19,87%
-26,53%
-18,55%
-24,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
91,58 N
146,60 N
352,08 N
1,29 Tr
Chi phí lãi suất
-2,46 Tr
-2,75 Tr
-2,36 Tr
-2,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,37 Tr
-2,60 Tr
-2,00 Tr
-1,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-368,31 N
-29,99 Tr
-6,46 Tr
-24,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
441,21 N
-
56,90 N
Các ứng dụng của Google