Finance

Danh sách
Tại sao 600339 tăng 2,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
600339:SHA
China Petroleum Engineering Co Ltd
3,25 CN¥
+2,20%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600339...
Mở
3,21 CN¥
Cao
3,27 CN¥
Thấp
3,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,64 Tr
Khối lượng
49,64 Tr
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
72,14
Cao nhất trong 52 tuần
5,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,00 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,58 T
Số nhân viên
39 N
Mở
3,21 CN¥
Cao
3,27 CN¥
Thấp
3,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,64 Tr
Khối lượng
49,64 Tr
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
72,14
Cao nhất trong 52 tuần
5,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,00 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,58 T
Số nhân viên
39 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Petroleum Engineering Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên39,1 N
Ngày thành lập28 thg 4, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcpec.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,24 T
42,12 T
16,87 T
21,56 T
Giá vốn hàng bán
19,66 T
39,34 T
15,35 T
20,02 T
Chi phí doanh thu
19,66 T
39,34 T
15,35 T
20,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
438,16 Tr
928,02 Tr
274,67 Tr
369,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
706,13 Tr
1,33 T
590,93 Tr
647,24 Tr
Chi phí hoạt động
1,13 T
2,62 T
968,10 Tr
1,25 T
Tổng chi phí hoạt động
20,79 T
41,96 T
16,32 T
21,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
450,22 Tr
164,89 Tr
550,43 Tr
289,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
72,25 Tr
-149,58 Tr
-129,15 Tr
-61,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
162,26 Tr
149,74 Tr
309,06 Tr
330,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
322,91 Tr
-46,81 Tr
367,44 Tr
258,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
104,06 Tr
311,80 Tr
96,64 Tr
174,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
64,13%
208,23%
31,27%
52,87%
Chi phí hoạt động khác
63,61 Tr
215,74 Tr
65,63 Tr
63,55 Tr
Thu nhập ròng
53,26 Tr
-167,14 Tr
210,55 Tr
154,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,25%
-0,40%
1,25%
0,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,51 Tr
100,89 Tr
22,68 Tr
33,13 Tr
Chi phí lãi suất
-83,32 Tr
-102,91 Tr
-76,53 Tr
-97,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-47,81 Tr
-2,02 Tr
-53,84 Tr
-64,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
602,55 Tr
315,88 Tr
701,43 Tr
438,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
22,09 Tr
-23,55 Tr
-
-818,63 N
Các ứng dụng của Google