Finance

Danh sách
600338:SHA
Tibet Summit Resources Co Ltd
11,17 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600338...
Mở
11,41 CN¥
Cao
11,52 CN¥
Thấp
11,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,52 Tr
Khối lượng
18,15 Tr
Cổ tức
0,18%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,03
Cao nhất trong 52 tuần
28,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,01 CN¥
EPS
0,62 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
653,01 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
11,41 CN¥
Cao
11,52 CN¥
Thấp
11,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,52 Tr
Khối lượng
18,15 Tr
Cổ tức
0,18%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,03
Cao nhất trong 52 tuần
28,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,01 CN¥
EPS
0,62 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
653,01 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tibet Summit Resources Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,09 N
Ngày thành lập30 thg 11, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
601,04 Tr
706,29 Tr
847,56 Tr
778,30 Tr
Giá vốn hàng bán
287,87 Tr
317,81 Tr
245,27 Tr
230,35 Tr
Chi phí doanh thu
287,87 Tr
317,81 Tr
245,27 Tr
230,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,46 Tr
4,46 Tr
687,58 N
1,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,60 Tr
72,78 Tr
74,68 Tr
77,20 Tr
Chi phí hoạt động
216,98 Tr
253,14 Tr
299,72 Tr
277,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
504,85 Tr
570,95 Tr
544,98 Tr
508,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
96,19 Tr
135,34 Tr
302,58 Tr
270,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
151,37 Tr
-155,80 Tr
-8,23 Tr
7,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
189,95 Tr
113,62 Tr
289,86 Tr
235,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
169,99 Tr
93,50 Tr
289,59 Tr
262,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
56,14 Tr
49,84 Tr
110,75 Tr
63,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,55%
43,87%
38,21%
27,17%
Chi phí hoạt động khác
173,83 Tr
164,90 Tr
221,61 Tr
201,88 Tr
Thu nhập ròng
135,71 Tr
75,50 Tr
179,82 Tr
175,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,58%
10,69%
21,22%
22,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
176,24 N
111,27 N
482,56 N
Chi phí lãi suất
-7,59 Tr
-7,17 Tr
-4,87 Tr
-4,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,59 Tr
-7,00 Tr
-4,76 Tr
-3,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
177,65 Tr
211,40 Tr
378,64 Tr
340,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
22,16 N
-126,89 N
-
-16,02 N
Các ứng dụng của Google