Finance

Danh sách
Tại sao 600331 giảm 3,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
600331:SHA
Sichuan Hongda Co Ltd
11,28 CN¥
-3,67%
(-0,43) 1 ngày
12 thg 10, 11:29:59 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600331...
Mở
11,71 CN¥
Cao
11,80 CN¥
Thấp
11,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
30,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,81 Tr
Khối lượng
17,07 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
22,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,73 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,03 T
Số nhân viên
2 N
Mở
11,71 CN¥
Cao
11,80 CN¥
Thấp
11,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
30,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,81 Tr
Khối lượng
17,07 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
22,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,73 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,03 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sichuan Hongda Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,44 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,01 T
971,36 Tr
734,75 Tr
998,26 Tr
Giá vốn hàng bán
927,34 Tr
940,43 Tr
727,41 Tr
960,74 Tr
Chi phí doanh thu
927,34 Tr
940,43 Tr
727,41 Tr
960,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,38 Tr
5,87 Tr
1,04 Tr
2,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,23 Tr
61,37 Tr
34,03 Tr
31,13 Tr
Chi phí hoạt động
52,38 Tr
71,75 Tr
40,96 Tr
37,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
979,72 Tr
1,01 T
768,37 Tr
997,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,84 Tr
-40,82 Tr
-33,61 Tr
267,61 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-24,96 N
-1,08 Tr
-55,18 N
-794,47 N
EBT bao gồm các mục bất thường
28,43 Tr
-26,82 Tr
-33,36 Tr
9,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,31 Tr
-38,60 Tr
-30,99 Tr
5,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
131,43 N
788,52 N
347,88 N
459,38 N
Thuế suất hiệu dụng
0,46%
-2,94%
-1,04%
5,07%
Chi phí hoạt động khác
3,04 Tr
5,06 Tr
4,01 Tr
2,92 Tr
Thu nhập ròng
28,30 Tr
-27,61 Tr
-33,70 Tr
8,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,80%
-2,84%
-4,59%
0,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
750,24 N
3,31 Tr
2,68 Tr
6,45 Tr
Chi phí lãi suất
-1,25 Tr
-
-
-645,96 N
Chi phí lãi suất ròng
-503,17 N
3,31 Tr
2,68 Tr
5,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
53,81 Tr
-16,09 Tr
-8,88 Tr
23,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
738,44 N
1,91 Tr
-
-56,91 N
Các ứng dụng của Google