Finance

Danh sách
Tại sao 600330 giảm 4,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
600330:SHA
TDG Holding Co Ltd
22,16 CN¥
-4,15%
(-0,96) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600330...
Mở
23,95 CN¥
Cao
23,95 CN¥
Thấp
21,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,05 Tr
Khối lượng
67,57 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
37,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,81 CN¥
EPS
-0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
996,57 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
23,95 CN¥
Cao
23,95 CN¥
Thấp
21,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,05 Tr
Khối lượng
67,57 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
37,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,81 CN¥
EPS
-0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
996,57 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TDG Holding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,79 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtdgcore.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
875,48 Tr
741,30 Tr
805,12 Tr
949,03 Tr
Giá vốn hàng bán
701,60 Tr
681,33 Tr
643,85 Tr
928,21 Tr
Chi phí doanh thu
701,60 Tr
681,33 Tr
643,85 Tr
928,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
57,77 Tr
50,48 Tr
54,55 Tr
82,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
96,05 Tr
130,97 Tr
102,72 Tr
104,04 Tr
Chi phí hoạt động
88,10 Tr
372,17 Tr
168,84 Tr
371,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
789,70 Tr
1,05 T
812,70 Tr
1,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
85,78 Tr
-312,20 Tr
-7,58 Tr
-351,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,96 Tr
7,51 Tr
-7,77 Tr
7,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,66 Tr
-265,98 Tr
-45,05 Tr
-292,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,27 Tr
-310,73 Tr
-13,84 Tr
-347,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,30 Tr
-20,28 Tr
-689,96 N
-50,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
63,44%
7,63%
1,53%
17,17%
Chi phí hoạt động khác
-60,18 Tr
58,55 Tr
-13,42 Tr
12,45 Tr
Thu nhập ròng
4,71 Tr
-222,49 Tr
-41,84 Tr
-240,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,54%
-30,01%
-5,20%
-25,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,57 Tr
-
4,37 Tr
4,91 Tr
Chi phí lãi suất
-405,06 N
-5,07 Tr
-2,86 Tr
-1,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,17 Tr
-5,07 Tr
1,51 Tr
3,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
174,62 Tr
-201,56 Tr
103,06 Tr
-218,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-646,02 N
1,45 Tr
-
780,98 N
Các ứng dụng của Google