Finance

Danh sách
600329:SHA
Tianjin Pharmcetl Da Ren Tang Grp Cp Ltd
37,20 CN¥
+1,53%
(+0,56) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600329...
Mở
36,64 CN¥
Cao
37,68 CN¥
Thấp
36,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,76 Tr
Khối lượng
3,83 Tr
Cổ tức
12,88%
Cổ tức hằng quý
1,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
33,70
Cao nhất trong 52 tuần
50,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
33,83 CN¥
EPS
1,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
568,87 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
36,64 CN¥
Cao
37,68 CN¥
Thấp
36,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,76 Tr
Khối lượng
3,83 Tr
Cổ tức
12,88%
Cổ tức hằng quý
1,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
33,70
Cao nhất trong 52 tuần
50,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
33,83 CN¥
EPS
1,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
568,87 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tianjin Pharmcetl Da Ren Tang Grp Cp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,89 N
Ngày thành lập1915
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjydrt.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,02 T
1,25 T
1,52 T
939,39 Tr
Giá vốn hàng bán
238,27 Tr
394,31 Tr
337,79 Tr
292,96 Tr
Chi phí doanh thu
238,27 Tr
394,31 Tr
337,79 Tr
292,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
43,07 Tr
85,19 Tr
29,81 Tr
50,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
514,66 Tr
696,15 Tr
625,03 Tr
371,90 Tr
Chi phí hoạt động
563,62 Tr
807,49 Tr
677,84 Tr
441,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
801,90 Tr
1,20 T
1,02 T
733,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
217,44 Tr
45,67 Tr
499,57 Tr
205,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,64 Tr
1,48 Tr
-450,84 N
-152,55 N
EBT bao gồm các mục bất thường
253,19 Tr
-32,76 Tr
494,29 Tr
258,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
265,54 Tr
66,32 Tr
529,85 Tr
223,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,06 Tr
2,71 Tr
71,23 Tr
37,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,87%
-8,27%
14,41%
14,55%
Chi phí hoạt động khác
5,74 Tr
28,38 Tr
20,68 Tr
14,35 Tr
Thu nhập ròng
224,56 Tr
-21,16 Tr
423,80 Tr
220,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,03%
-1,70%
27,97%
23,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
52,79 Tr
22,29 Tr
33,73 Tr
20,96 Tr
Chi phí lãi suất
-2,01 Tr
-2,32 Tr
-3,00 Tr
-2,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
50,78 Tr
19,97 Tr
30,73 Tr
18,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
247,23 Tr
72,82 Tr
526,71 Tr
230,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
74,81 N
-2,83 Tr
-
181,42 N
Các ứng dụng của Google