Finance

Danh sách
600328:SHA
CNSIG Inner Mongolia ChemiclIndstryCoLtd
5,55 CN¥
+0,18%
(+0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600328...
Mở
5,56 CN¥
Cao
5,64 CN¥
Thấp
5,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,39 Tr
Khối lượng
19,80 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
10,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,50 CN¥
EPS
-0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
438,03 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
5,56 CN¥
Cao
5,64 CN¥
Thấp
5,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,39 Tr
Khối lượng
19,80 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
10,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,50 CN¥
EPS
-0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
438,03 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CNSIG Inner Mongolia ChemiclIndstryCoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,75 N
Ngày thành lập31 thg 12, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,78 T
2,57 T
2,43 T
2,46 T
Giá vốn hàng bán
2,46 T
2,51 T
2,38 T
2,36 T
Chi phí doanh thu
2,46 T
2,51 T
2,38 T
2,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
87,16 Tr
50,67 Tr
19,03 Tr
39,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
179,51 Tr
66,44 Tr
136,38 Tr
128,18 Tr
Chi phí hoạt động
260,71 Tr
172,03 Tr
187,40 Tr
203,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,72 T
2,68 T
2,56 T
2,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,09 Tr
-108,25 Tr
-136,90 Tr
-105,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,93 Tr
15,23 Tr
-4,65 Tr
-758,40 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,91 Tr
-17,16 Tr
-151,62 Tr
-129,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,44 Tr
-121,81 Tr
-167,77 Tr
-138,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,52 Tr
-39,96 Tr
16,50 Tr
-10,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-30,33%
232,85%
-10,88%
8,41%
Chi phí hoạt động khác
-4,10 Tr
63,76 Tr
21,71 Tr
40,16 Tr
Thu nhập ròng
5,12 Tr
16,11 Tr
-154,35 Tr
-117,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,18%
0,63%
-6,36%
-4,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,73 Tr
-
919,98 N
497,45 N
Chi phí lãi suất
-31,58 Tr
-30,03 Tr
-27,14 Tr
-29,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,86 Tr
-30,03 Tr
-26,22 Tr
-29,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
326,06 Tr
151,16 Tr
122,51 Tr
172,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,53 Tr
-51,11 Tr
-
-20,61 Tr
Các ứng dụng của Google