Finance

Danh sách
600326:SHA
Xizang Tianlu Co Ltd
6,34 CN¥
+1,44%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600326...
Mở
6,32 CN¥
Cao
6,44 CN¥
Thấp
6,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,82 Tr
Khối lượng
12,88 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,05 CN¥
EPS
-0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
865,38 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6,32 CN¥
Cao
6,44 CN¥
Thấp
6,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,82 Tr
Khối lượng
12,88 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,05 CN¥
EPS
-0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
865,38 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xizang Tianlu Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,84 N
Ngày thành lập29 thg 3, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxztianlu.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,00 T
1,14 T
360,13 Tr
848,00 Tr
Giá vốn hàng bán
759,06 Tr
979,97 Tr
356,32 Tr
687,53 Tr
Chi phí doanh thu
759,06 Tr
979,97 Tr
356,32 Tr
687,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,74 Tr
32,22 Tr
2,97 Tr
24,67 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
116,44 Tr
126,16 Tr
82,82 Tr
97,87 Tr
Chi phí hoạt động
150,52 Tr
213,40 Tr
86,83 Tr
126,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
909,58 Tr
1,19 T
443,15 Tr
814,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,12 Tr
-55,07 Tr
-83,02 Tr
33,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
344,58 N
-4,52 Tr
1,52 Tr
-3,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
168,77 Tr
-81,32 Tr
-64,77 Tr
-36,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
150,82 Tr
-51,51 Tr
-88,89 Tr
21,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,71 Tr
12,08 Tr
-632,85 N
2,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,01%
-14,85%
0,98%
-6,31%
Chi phí hoạt động khác
17,96 Tr
-1,11 Tr
952,82 N
8,52 Tr
Thu nhập ròng
134,49 Tr
-79,43 Tr
-37,15 Tr
-48,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,40%
-6,98%
-10,32%
-5,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
77,94 Tr
16,78 Tr
2,81 Tr
8,67 Tr
Chi phí lãi suất
-21,58 Tr
-8,70 Tr
-10,21 Tr
-17,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
56,36 Tr
8,07 Tr
-7,40 Tr
-8,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
171,70 Tr
23,20 Tr
-4,75 Tr
107,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
109,26 N
-274,79 N
-
4,34 Tr
Các ứng dụng của Google