Finance

Danh sách
Tại sao 600325 tăng 3,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
600325:SHA
Zhuhai Huafa Properties Co Ltd
2,70 CN¥
+3,85%
(+0,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600325...
Mở
2,64 CN¥
Cao
2,82 CN¥
Thấp
2,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
103,38 Tr
Khối lượng
97,23 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,22 CN¥
EPS
-4,91 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,12 T
Số nhân viên
16 N
Mở
2,64 CN¥
Cao
2,82 CN¥
Thấp
2,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
103,38 Tr
Khối lượng
97,23 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,22 CN¥
EPS
-4,91 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,12 T
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhuhai Huafa Properties Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcnhuafas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,55 T
31,68 T
4,04 T
14,99 T
Giá vốn hàng bán
10,14 T
37,49 T
3,89 T
15,41 T
Chi phí doanh thu
10,14 T
37,49 T
3,89 T
15,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,40 Tr
17,33 Tr
18,81 Tr
2,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
573,89 Tr
928,55 Tr
468,42 Tr
652,07 Tr
Chi phí hoạt động
1,10 T
2,56 T
613,50 Tr
880,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,24 T
40,05 T
4,50 T
16,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,31 T
-8,38 T
-461,30 Tr
-1,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,60 Tr
-22,68 Tr
-48,80 Tr
43,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
548,45 Tr
-9,28 T
-955,99 Tr
-1,69 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,89 T
-9,18 T
-953,65 Tr
-1,68 T
Chi phí thuế thu nhập
210,31 Tr
1,56 T
54,62 Tr
667,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,35%
-16,82%
-5,71%
-39,51%
Chi phí hoạt động khác
499,97 Tr
970,07 Tr
67,39 Tr
215,67 Tr
Thu nhập ròng
-69,61 Tr
-9,60 T
-946,38 Tr
-2,71 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,51%
-30,30%
-23,43%
-18,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
140,41 Tr
30,49 Tr
200,85 Tr
144,80 Tr
Chi phí lãi suất
-600,97 Tr
-817,25 Tr
-644,40 Tr
-533,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-460,56 Tr
-786,76 Tr
-443,55 Tr
-389,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,37 T
-8,31 T
-396,46 Tr
-1,23 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
136,09 N
-476,09 N
-
332,56 N
Các ứng dụng của Google