Finance

Danh sách
600323:SHA
Grandblue Environment Co Ltd
29,76 CN¥
-0,80%
(-0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600323...
Mở
30,12 CN¥
Cao
30,26 CN¥
Thấp
29,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,17 Tr
Khối lượng
5,00 Tr
Cổ tức
3,63%
Cổ tức hằng quý
0,27 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
10,97
Cao nhất trong 52 tuần
32,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,76 CN¥
EPS
2,71 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
766,26 Tr
Số nhân viên
23 N
Mở
30,12 CN¥
Cao
30,26 CN¥
Thấp
29,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,17 Tr
Khối lượng
5,00 Tr
Cổ tức
3,63%
Cổ tức hằng quý
0,27 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
10,97
Cao nhất trong 52 tuần
32,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,76 CN¥
EPS
2,71 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
766,26 Tr
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grandblue Environment Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23,4 N
Ngày thành lập17 thg 12, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webgrandblue.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,97 T
4,20 T
3,66 T
4,08 T
Giá vốn hàng bán
2,50 T
3,01 T
2,27 T
2,67 T
Chi phí doanh thu
2,50 T
3,01 T
2,27 T
2,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,21 Tr
33,77 Tr
18,12 Tr
19,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
289,37 Tr
321,78 Tr
236,78 Tr
248,55 Tr
Chi phí hoạt động
294,48 Tr
365,64 Tr
311,83 Tr
342,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,80 T
3,38 T
2,58 T
3,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,18 T
824,28 Tr
1,08 T
1,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,52 Tr
-31,98 Tr
12,86 Tr
-9,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
963,82 Tr
659,98 Tr
900,56 Tr
959,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,03 T
609,49 Tr
913,63 Tr
917,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
177,40 Tr
194,08 Tr
187,29 Tr
208,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,41%
29,41%
20,80%
21,71%
Chi phí hoạt động khác
-55,80 Tr
44,04 Tr
-36,86 Tr
-19,65 Tr
Thu nhập ròng
638,02 Tr
368,18 Tr
578,97 Tr
627,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,06%
8,77%
15,83%
15,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,76
0,47
0,70
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
89,31 Tr
86,08 Tr
66,73 Tr
72,10 Tr
Chi phí lãi suất
-264,53 Tr
-274,81 Tr
-243,81 Tr
-236,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-175,21 Tr
-188,73 Tr
-177,08 Tr
-164,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,44 T
1,22 T
1,48 T
1,54 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
374,71 N
-5,63 Tr
-
-2,51 Tr
Các ứng dụng của Google