Finance

Danh sách
600322:SHA
Tianjin Jintou Urban Development Co Ltd
2,56 CN¥
-0,78%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600322...
Mở
2,61 CN¥
Cao
2,66 CN¥
Thấp
2,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,35 Tr
Khối lượng
31,28 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,18 CN¥
EPS
-0,76 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,11 T
Số nhân viên
177
Mở
2,61 CN¥
Cao
2,66 CN¥
Thấp
2,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,35 Tr
Khối lượng
31,28 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,18 CN¥
EPS
-0,76 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,11 T
Số nhân viên
177
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tianjin Jintou Urban Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên177
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
323,65 Tr
125,07 Tr
22,00 Tr
23,18 Tr
Giá vốn hàng bán
296,54 Tr
589,56 Tr
17,78 Tr
19,27 Tr
Chi phí doanh thu
296,54 Tr
589,56 Tr
17,78 Tr
19,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,58 Tr
60,66 Tr
4,03 Tr
1,02 Tr
Chi phí hoạt động
61,37 Tr
126,85 Tr
4,14 Tr
3,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
357,91 Tr
716,41 Tr
21,92 Tr
23,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-34,27 Tr
-591,34 Tr
87,16 N
-75,84 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-724,97 N
-9,96 Tr
29,59 N
-77,74 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-280,72 Tr
-649,07 Tr
114,32 N
208,45 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-180,07 Tr
-725,23 Tr
116,89 N
192,54 N
Chi phí thuế thu nhập
38,80 N
-58,54 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,01%
0,01%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-26,33 N
63,96 Tr
54,80 N
791,93 N
Thu nhập ròng
-269,64 Tr
-573,99 Tr
114,32 N
208,45 N
Biên lợi nhuận ròng
-83,31%
-458,94%
0,52%
0,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
65,44 N
353,90 N
132,00
346,12 N
Chi phí lãi suất
-145,15 Tr
-124,28 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-145,08 Tr
-123,93 Tr
132,00
346,12 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-14,23 Tr
-577,63 Tr
13,80 Tr
1,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,36 N
10,05 N
-
-
Các ứng dụng của Google