Finance

Danh sách
600320:SHA
Shanghai Zhenhua Heavy Industry Ord Shs A
4,12 CN¥
+1,98%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600320...
Mở
4,05 CN¥
Cao
4,17 CN¥
Thấp
4,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,20 Tr
Khối lượng
43,71 Tr
Cổ tức
1,94%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
24,03
Cao nhất trong 52 tuần
5,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,92 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,32 T
Số nhân viên
8 N
Mở
4,05 CN¥
Cao
4,17 CN¥
Thấp
4,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,20 Tr
Khối lượng
43,71 Tr
Cổ tức
1,94%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
24,03
Cao nhất trong 52 tuần
5,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,92 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,32 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shanghai Zhenhua Heavy Industries Company Limited is a Chinese state-owned engineering company and the world's largest manufacturer of cranes and large steel structures. In 2015 the company accounted for about 75% of the world-market share for container cranes. Wikipedia
Giới thiệu về Shanghai Zhenhua Heavy Industry Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,94 N
Ngày thành lập14 thg 2, 1992
Trụ sở chínhThượng Hải, Thượng Hải, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang webzpmc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,61 T
10,25 T
8,59 T
9,03 T
Giá vốn hàng bán
7,50 T
8,26 T
7,57 T
7,81 T
Chi phí doanh thu
7,50 T
8,26 T
7,57 T
7,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
485,84 Tr
549,09 Tr
173,07 Tr
329,39 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
238,74 Tr
363,64 Tr
230,54 Tr
245,32 Tr
Chi phí hoạt động
719,68 Tr
1,72 T
409,81 Tr
860,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,22 T
9,98 T
7,98 T
8,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
391,11 Tr
269,74 Tr
617,06 Tr
368,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
66,72 Tr
-149,40 Tr
-97,49 Tr
85,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
225,77 Tr
341,33 Tr
457,83 Tr
264,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
307,20 Tr
133,74 Tr
470,40 Tr
245,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,24 Tr
11,58 Tr
77,50 Tr
78,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,55%
3,39%
16,93%
29,50%
Chi phí hoạt động khác
-58,68 Tr
294,40 Tr
12,63 Tr
110,35 Tr
Thu nhập ròng
179,44 Tr
208,00 Tr
376,34 Tr
126,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,08%
2,03%
4,38%
1,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
93,61 Tr
179,36 Tr
79,45 Tr
115,73 Tr
Chi phí lãi suất
-156,76 Tr
-149,03 Tr
-128,63 Tr
-124,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-63,15 Tr
30,33 Tr
-49,18 Tr
-8,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
757,21 Tr
664,98 Tr
1,01 T
760,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
173,04 N
-42,15 Tr
-
-9,29 Tr
Các ứng dụng của Google