Finance

Danh sách
Tại sao 600319 tăng 10,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
600319:SHA
Weifang Yaxing Chemical Co., Ltd.
6,90 CN¥
+10,05%
(+0,63) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600319...
Mở
6,46 CN¥
Cao
6,90 CN¥
Thấp
6,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,83 Tr
Khối lượng
21,45 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,87 CN¥
EPS
-0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
315,59 Tr
Số nhân viên
925
Mở
6,46 CN¥
Cao
6,90 CN¥
Thấp
6,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,83 Tr
Khối lượng
21,45 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,87 CN¥
EPS
-0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
315,59 Tr
Số nhân viên
925
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Weifang Yaxing Chemical Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên925
Ngày thành lập11 thg 8, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
213,11 Tr
219,06 Tr
167,98 Tr
249,39 Tr
Giá vốn hàng bán
219,24 Tr
221,08 Tr
171,32 Tr
217,70 Tr
Chi phí doanh thu
219,24 Tr
221,08 Tr
171,32 Tr
217,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,55 Tr
2,23 Tr
2,82 Tr
3,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,61 Tr
20,71 Tr
19,26 Tr
16,60 Tr
Chi phí hoạt động
21,69 Tr
25,13 Tr
23,36 Tr
22,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
240,93 Tr
246,21 Tr
194,68 Tr
239,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-27,83 Tr
-27,14 Tr
-26,70 Tr
9,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,23 Tr
1,05 Tr
-3,00 Tr
-2,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-47,54 Tr
-12,39 Tr
-53,04 Tr
-11,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-48,35 Tr
-47,75 Tr
-53,04 Tr
-14,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
205,84 N
-
237,76 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-1,66%
-
-2,02%
Chi phí hoạt động khác
1,79 Tr
2,08 Tr
1,28 Tr
2,13 Tr
Thu nhập ròng
-47,39 Tr
-12,26 Tr
-53,10 Tr
-12,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-22,24%
-5,59%
-31,61%
-4,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
411,69 N
95,26 N
185,22 N
367,17 N
Chi phí lãi suất
-19,90 Tr
-21,34 Tr
-23,53 Tr
-22,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,49 Tr
-21,24 Tr
-23,34 Tr
-21,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-7,13 Tr
-5,93 Tr
-5,49 Tr
33,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-203,41 N
216,24 N
-
-2,10 Tr
Các ứng dụng của Google