Finance

Danh sách
600318:SHA
Anhui Xinli Finance Co Ltd
7,19 CN¥
+1,70%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600318...
Mở
7,10 CN¥
Cao
7,42 CN¥
Thấp
7,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,93 Tr
Khối lượng
50,60 Tr
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
86,54
Cao nhất trong 52 tuần
10,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,79 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
484,00 Tr
Số nhân viên
208
Mở
7,10 CN¥
Cao
7,42 CN¥
Thấp
7,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,93 Tr
Khối lượng
50,60 Tr
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
86,54
Cao nhất trong 52 tuần
10,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,79 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
484,00 Tr
Số nhân viên
208
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Xinli Finance Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên208
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
79,05 Tr
66,41 Tr
81,58 Tr
80,64 Tr
Giá vốn hàng bán
18,86 Tr
16,39 Tr
17,18 Tr
16,71 Tr
Chi phí doanh thu
18,86 Tr
16,39 Tr
17,18 Tr
16,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,71 Tr
22,78 Tr
14,82 Tr
28,70 Tr
Chi phí hoạt động
20,83 Tr
25,43 Tr
16,96 Tr
31,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
39,70 Tr
41,82 Tr
34,14 Tr
47,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,36 Tr
24,59 Tr
47,44 Tr
32,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-348,72 N
-15,51 Tr
-
195,08 N
EBT bao gồm các mục bất thường
39,96 Tr
11,58 Tr
56,25 Tr
41,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,00 Tr
15,10 Tr
56,12 Tr
41,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,29 Tr
5,63 Tr
15,40 Tr
14,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,76%
48,66%
27,38%
33,76%
Chi phí hoạt động khác
2,12 Tr
2,65 Tr
2,15 Tr
2,39 Tr
Thu nhập ròng
16,13 Tr
-4,19 Tr
20,28 Tr
10,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,41%
-6,31%
24,86%
12,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
6,02 Tr
-
16,98 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
7,00 Tr
6,02 Tr
-
16,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,02 N
12,38 Tr
-
-136,06 N
Các ứng dụng của Google