Finance

Danh sách
Tại sao 600316 tăng 7,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
600316:SHA
Tập đoàn Công nghiệp Hàng không Hồng Đô
37,66 CN¥
+7,29%
(+2,56) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600316...
Mở
35,12 CN¥
Cao
38,61 CN¥
Thấp
35,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,14 Tr
Khối lượng
41,07 Tr
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
569,66
Cao nhất trong 52 tuần
47,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,74 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
717,11 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
35,12 CN¥
Cao
38,61 CN¥
Thấp
35,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,14 Tr
Khối lượng
41,07 Tr
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
569,66
Cao nhất trong 52 tuần
47,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,74 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
717,11 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tập đoàn Công nghiệp Hàng không Hồng Đô, trước đây là Tổng công ty Chế tạo Máy bay Nam Xương, Trung Quốc, là một nhà sản xuất máy bay của Trung Quốc và là nhà cung cấp cho quân đội Trung Quốc. Công ty đặt trụ sở tại Nam Xương, Giang Tây, và là công ty con của Tập đoàn Công nghiệp Hàng không Trung Quốc. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Công nghiệp Hàng không Hồng Đô
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,83 N
Ngày thành lập16 thg 12, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,61 T
4,32 T
884,27 Tr
1,86 T
Giá vốn hàng bán
1,58 T
4,19 T
864,56 Tr
1,82 T
Chi phí doanh thu
1,58 T
4,19 T
864,56 Tr
1,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,86 Tr
49,71 Tr
10,76 Tr
23,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,15 Tr
26,33 Tr
12,03 Tr
8,14 Tr
Chi phí hoạt động
20,12 Tr
94,96 Tr
11,34 Tr
36,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,60 T
4,28 T
875,89 Tr
1,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,47 Tr
34,44 Tr
8,38 Tr
6,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-26,42 N
76,36 N
-249,48 N
-479,65 N
EBT bao gồm các mục bất thường
9,78 Tr
34,73 Tr
6,26 Tr
6,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,37 Tr
35,04 Tr
8,66 Tr
6,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,36 Tr
6,84 Tr
477,90 N
65,72 N
Thuế suất hiệu dụng
24,09%
19,71%
7,63%
1,03%
Chi phí hoạt động khác
4,01 Tr
14,23 Tr
-11,54 Tr
1,58 Tr
Thu nhập ròng
7,43 Tr
27,89 Tr
5,78 Tr
6,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,46%
0,65%
0,65%
0,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
905,27 N
632,11 N
530,76 N
529,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
905,27 N
632,11 N
530,76 N
529,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,97 Tr
57,16 Tr
31,10 Tr
27,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-347,92 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google