Finance

Danh sách
600315:SHA
Shanghai Jahwa United Co Ltd
17,97 CN¥
-0,72%
(-0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600315...
Mở
18,24 CN¥
Cao
18,59 CN¥
Thấp
17,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,84 Tr
Khối lượng
8,80 Tr
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
30,85
Cao nhất trong 52 tuần
29,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,12 CN¥
EPS
0,58 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
671,71 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
18,24 CN¥
Cao
18,59 CN¥
Thấp
17,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,84 Tr
Khối lượng
8,80 Tr
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
30,85
Cao nhất trong 52 tuần
29,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,12 CN¥
EPS
0,58 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
671,71 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Jahwa United Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,17 N
Ngày thành lập1898
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjahwa.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,48 T
1,36 T
1,80 T
2,00 T
Giá vốn hàng bán
531,15 Tr
537,80 Tr
613,16 Tr
682,44 Tr
Chi phí doanh thu
531,15 Tr
537,80 Tr
613,16 Tr
682,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
43,82 Tr
73,21 Tr
40,35 Tr
47,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
893,80 Tr
918,64 Tr
886,60 Tr
1,17 T
Chi phí hoạt động
922,77 Tr
972,43 Tr
899,33 Tr
1,22 T
Tổng chi phí hoạt động
1,45 T
1,51 T
1,51 T
1,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,88 Tr
-154,04 Tr
282,75 Tr
95,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,28 Tr
-11,85 Tr
2,30 Tr
-11,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
154,39 Tr
-137,47 Tr
233,66 Tr
180,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,73 Tr
-178,94 Tr
325,78 Tr
160,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,82 Tr
273,62 N
11,53 Tr
22,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,60%
-0,20%
4,93%
12,22%
Chi phí hoạt động khác
-3,01 Tr
-21,72 Tr
-29,53 Tr
508,28 N
Thu nhập ròng
139,57 Tr
-137,75 Tr
222,13 Tr
158,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,41%
-10,16%
12,37%
7,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,89 Tr
-
51,26 Tr
84,06 Tr
Chi phí lãi suất
-11,45 Tr
-13,52 Tr
-10,54 Tr
-9,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
25,45 Tr
-13,52 Tr
40,72 Tr
74,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
62,79 Tr
-119,96 Tr
316,84 Tr
127,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,88 Tr
-9,44 Tr
-
-4,59 Tr
Các ứng dụng của Google