Finance

Danh sách
600309:SHA
Wanhua Chemical Group Co Ltd
66,24 CN¥
+1,99%
(+1,29) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600309...
Mở
65,18 CN¥
Cao
66,60 CN¥
Thấp
65,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
208,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,20 Tr
Khối lượng
21,16 Tr
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
0,36 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,61
Cao nhất trong 52 tuần
97,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
60,60 CN¥
EPS
5,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,73 T
Số nhân viên
31 N
Mở
65,18 CN¥
Cao
66,60 CN¥
Thấp
65,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
208,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,20 Tr
Khối lượng
21,16 Tr
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
0,36 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,61
Cao nhất trong 52 tuần
97,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
60,60 CN¥
EPS
5,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,73 T
Số nhân viên
31 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wanhua Chemical Group Co., Ltd. known as Wanhua Chemical and formerly Yantai Wanhua Polyurethane or Yantai Wanhua Polyurethanes or Yantai Wanhua, is a Chinese listed company in chemical industry. Wikipedia
Giới thiệu về Wanhua Chemical Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30,8 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webwhchem.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
53,32 T
59,01 T
54,05 T
65,26 T
Giá vốn hàng bán
46,21 T
51,13 T
46,09 T
53,27 T
Chi phí doanh thu
46,21 T
51,13 T
46,09 T
53,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,06 T
1,51 T
1,02 T
1,28 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
963,13 Tr
1,51 T
1,02 T
1,21 T
Chi phí hoạt động
1,89 T
3,65 T
2,30 T
3,17 T
Tổng chi phí hoạt động
48,10 T
54,78 T
48,39 T
56,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,22 T
4,23 T
5,67 T
8,82 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-176,50 Tr
-43,73 Tr
-29,39 Tr
-36,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,91 T
4,83 T
5,27 T
8,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,09 T
4,08 T
5,13 T
8,47 T
Chi phí thuế thu nhập
537,16 Tr
877,92 Tr
907,67 Tr
1,50 T
Thuế suất hiệu dụng
13,74%
18,18%
17,23%
17,23%
Chi phí hoạt động khác
-158,60 Tr
621,47 Tr
120,64 Tr
450,43 Tr
Thu nhập ròng
3,03 T
3,37 T
3,72 T
6,35 T
Biên lợi nhuận ròng
5,69%
5,71%
6,88%
9,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,92
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
305,73 Tr
529,62 Tr
461,43 Tr
561,48 Tr
Chi phí lãi suất
-694,06 Tr
-565,18 Tr
-970,44 Tr
-650,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-388,34 Tr
-35,56 Tr
-509,01 Tr
-89,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,17 T
8,04 T
9,47 T
13,10 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,79 Tr
3,52 Tr
-
-30,59 Tr
Các ứng dụng của Google