Finance

Danh sách
Tại sao 600307 tăng 2,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
600307:SHA
Gansu Ju Steel Grp Hngx Irn & Stl Co Ltd
1,43 CN¥
+2,88%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600307...
Mở
1,40 CN¥
Cao
1,44 CN¥
Thấp
1,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,88 Tr
Khối lượng
43,84 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,36 CN¥
EPS
-0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,26 T
Số nhân viên
16 N
Mở
1,40 CN¥
Cao
1,44 CN¥
Thấp
1,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,88 Tr
Khối lượng
43,84 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,36 CN¥
EPS
-0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,26 T
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gansu Ju Steel Grp Hngx Irn & Stl Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjiugang.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,16 T
6,82 T
6,98 T
9,18 T
Giá vốn hàng bán
7,26 T
6,82 T
6,36 T
8,43 T
Chi phí doanh thu
7,26 T
6,82 T
6,36 T
8,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
139,34 Tr
368,57 Tr
21,53 Tr
25,51 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
505,02 Tr
552,66 Tr
550,65 Tr
539,58 Tr
Chi phí hoạt động
693,98 Tr
1,01 T
623,83 Tr
646,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,95 T
7,84 T
6,98 T
9,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
211,91 Tr
-1,02 T
-1,57 Tr
99,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,06 Tr
10,33 Tr
-14,78 Tr
-5,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-49,09 Tr
-1,21 T
-170,51 Tr
-51,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,22 Tr
-1,20 T
-177,56 Tr
-67,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,81 Tr
75,21 Tr
11,37 Tr
-16,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-26,09%
-6,20%
-6,67%
32,52%
Chi phí hoạt động khác
50,10 Tr
33,89 Tr
70,63 Tr
69,92 Tr
Thu nhập ròng
-61,90 Tr
-1,29 T
-181,88 Tr
-34,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,76%
-18,89%
-2,61%
-0,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,84 Tr
9,25 Tr
5,48 Tr
21,96 Tr
Chi phí lãi suất
-165,22 Tr
-185,73 Tr
-166,68 Tr
-182,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-144,38 Tr
-176,49 Tr
-161,21 Tr
-160,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
496,82 Tr
-666,69 Tr
351,50 Tr
526,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
166,67 N
3,10 Tr
-
-12,89 Tr
Các ứng dụng của Google