Finance

Danh sách
Tại sao 600303 tăng 2,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
600303:SHA
Liaoning SG Automotive Group Co Ltd
3,02 CN¥
+2,37%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600303...
Mở
2,95 CN¥
Cao
3,14 CN¥
Thấp
2,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,88 Tr
Khối lượng
71,57 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,03 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,25 CN¥
EPS
-0,50 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
675,60 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
2,95 CN¥
Cao
3,14 CN¥
Thấp
2,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,88 Tr
Khối lượng
71,57 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,03 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,25 CN¥
EPS
-0,50 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
675,60 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SG Automotive Group Co Ltd is a Chinese vehicle and component manufacturer headquartered in Dandong, Liaoning province. The company makes buses, light trucks, semi-trailer trucks, SUVs and automotive components. Auto parts made by SG are used by other Chinese car makers including Brilliance Auto, Chery, and JAC Motors. Light trucks and buses are sold under the Huanghai brand name, whilst the Shuguang brand was used for SUVs in the early 2000s. Some SUVs sold under this brand may utilize Mitsubishi engines as of 2011. The company makes fleet sales, and some products are purchased by the Chinese State. Wikipedia
Giới thiệu về Liaoning SG Automotive Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,41 N
Ngày thành lập1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
306,58 Tr
386,26 Tr
218,56 Tr
287,02 Tr
Giá vốn hàng bán
310,79 Tr
416,03 Tr
212,56 Tr
284,66 Tr
Chi phí doanh thu
310,79 Tr
416,03 Tr
212,56 Tr
284,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,47 Tr
21,84 Tr
12,58 Tr
12,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,04 Tr
50,79 Tr
41,20 Tr
39,89 Tr
Chi phí hoạt động
85,66 Tr
52,96 Tr
56,78 Tr
56,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
396,45 Tr
468,99 Tr
269,33 Tr
341,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-89,87 Tr
-82,73 Tr
-50,77 Tr
-54,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,73 Tr
-29,51 Tr
-663,14 N
-8,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-77,35 Tr
-134,12 Tr
-60,57 Tr
-68,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-81,65 Tr
-127,58 Tr
-60,37 Tr
-68,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,08 Tr
6,62 Tr
723,33 N
-187,80 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,40%
-4,94%
-1,19%
0,28%
Chi phí hoạt động khác
4,45 Tr
-7,12 Tr
4,72 Tr
5,90 Tr
Thu nhập ròng
-76,59 Tr
-136,30 Tr
-60,23 Tr
-66,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-24,98%
-35,29%
-27,56%
-23,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,12 Tr
4,60 Tr
1,60 Tr
3,92 Tr
Chi phí lãi suất
-16,34 Tr
-20,03 Tr
-10,54 Tr
-10,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,22 Tr
-15,43 Tr
-8,93 Tr
-6,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-55,55 Tr
-49,34 Tr
-17,38 Tr
-21,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-65,90 N
-3,77 Tr
-
-161,70 N
Các ứng dụng của Google