Finance

Danh sách
600300:SHA
V V Food & Beverage Co Ltd
2,99 CN¥
-0,99%
(-0,030) 1 ngày
19 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600300...
Mở
3,02 CN¥
Cao
3,04 CN¥
Thấp
2,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,27 Tr
Khối lượng
18,26 Tr
Cổ tức
3,48%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
14,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,74 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,67 T
Số nhân viên
3 N
Mở
3,02 CN¥
Cao
3,04 CN¥
Thấp
2,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,27 Tr
Khối lượng
18,26 Tr
Cổ tức
3,48%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
14,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,74 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,67 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về V V Food & Beverage Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,92 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvvgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
866,79 Tr
960,95 Tr
948,96 Tr
717,06 Tr
Giá vốn hàng bán
580,84 Tr
693,13 Tr
675,66 Tr
552,58 Tr
Chi phí doanh thu
580,84 Tr
693,13 Tr
675,66 Tr
552,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,57 Tr
3,25 Tr
2,49 Tr
1,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
120,90 Tr
142,42 Tr
141,26 Tr
118,54 Tr
Chi phí hoạt động
131,33 Tr
163,54 Tr
156,66 Tr
129,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
712,17 Tr
856,67 Tr
832,32 Tr
682,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
154,62 Tr
104,28 Tr
116,64 Tr
34,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
120,47 N
1,30 Tr
-241,39 N
344,29 N
EBT bao gồm các mục bất thường
153,68 Tr
122,80 Tr
116,89 Tr
58,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
154,27 Tr
123,03 Tr
126,62 Tr
42,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,76 Tr
30,31 Tr
33,28 Tr
11,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,97%
24,68%
28,47%
20,46%
Chi phí hoạt động khác
12,08 Tr
14,24 Tr
12,02 Tr
10,16 Tr
Thu nhập ròng
120,89 Tr
93,29 Tr
84,15 Tr
46,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,95%
9,71%
8,87%
6,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
445,53 N
18,70 Tr
10,98 Tr
8,30 Tr
Chi phí lãi suất
-826,98 N
-1,18 Tr
-763,63 N
-582,14 N
Chi phí lãi suất ròng
-381,45 N
17,52 Tr
10,22 Tr
7,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
205,03 Tr
154,69 Tr
167,05 Tr
84,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
82,53 N
870,58 N
-
-1,63 Tr
Các ứng dụng của Google