Finance

Danh sách
6002:TADAWUL
Herfy Food Services Company SJSC
13,61 SAR
-0,37%
(-0,050) 1 ngày
13 thg 10, 15:10:05 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6002...
Mở
13,88 SAR
Cao
13,95 SAR
Thấp
13,61 SAR
Vốn hoá thị trường
880,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
87,08 N
Khối lượng
52,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
22,17 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
12,90 SAR
EPS
-0,94 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,98 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
13,88 SAR
Cao
13,95 SAR
Thấp
13,61 SAR
Vốn hoá thị trường
880,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
87,08 N
Khối lượng
52,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
22,17 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
12,90 SAR
EPS
-0,94 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,98 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Herfy Food Services Company SJSC
Giám đốc điều hànhAhmed Bin Hamad Al-Said
Số nhân viên4,36 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chínhRi-át, Riyadh, Ả Rập Xê-út
Lĩnh vực-
Trang webherfy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
264,67 Tr
264,78 Tr
250,14 Tr
265,46 Tr
Giá vốn hàng bán
202,44 Tr
210,38 Tr
179,34 Tr
188,62 Tr
Chi phí doanh thu
202,44 Tr
210,38 Tr
179,34 Tr
188,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,61 Tr
59,33 Tr
67,24 Tr
68,28 Tr
Chi phí hoạt động
65,76 Tr
57,61 Tr
66,77 Tr
65,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
268,20 Tr
267,99 Tr
246,11 Tr
254,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,53 Tr
-3,21 Tr
4,03 Tr
11,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-47,58 Tr
-11,06 Tr
-3,56 Tr
3,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,37 Tr
-11,60 Tr
-3,56 Tr
3,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
550,00 N
600,00 N
350,00 N
700,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,16%
-5,43%
-9,84%
19,11%
Chi phí hoạt động khác
-2,85 Tr
-1,72 Tr
-1,05 Tr
-2,61 Tr
Thu nhập ròng
-48,13 Tr
-11,66 Tr
-3,91 Tr
2,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-18,18%
-4,40%
-1,56%
1,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,18
-0,23
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
188,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-7,84 Tr
-8,57 Tr
-7,59 Tr
-7,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,84 Tr
-8,39 Tr
-7,59 Tr
-7,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,30 Tr
15,92 Tr
23,09 Tr
29,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
21,75 N
1,82 Tr
-521,41 N
-1,03 Tr
Các ứng dụng của Google