Finance

Danh sách
600298:SHA
Angel Yeast Co., Ltd.
38,36 CN¥
+0,31%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600298...
Mở
38,40 CN¥
Cao
39,18 CN¥
Thấp
37,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,21 Tr
Khối lượng
8,84 Tr
Cổ tức
1,43%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,84
Cao nhất trong 52 tuần
46,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
33,11 CN¥
EPS
1,84 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
824,08 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
38,40 CN¥
Cao
39,18 CN¥
Thấp
37,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,21 Tr
Khối lượng
8,84 Tr
Cổ tức
1,43%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,84
Cao nhất trong 52 tuần
46,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
33,11 CN¥
EPS
1,84 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
824,08 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Angel Yeast Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,7 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,89 T
4,94 T
4,53 T
4,65 T
Giá vốn hàng bán
2,88 T
3,88 T
3,33 T
3,44 T
Chi phí doanh thu
2,88 T
3,88 T
3,33 T
3,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
155,44 Tr
215,31 Tr
165,60 Tr
200,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
388,97 Tr
389,08 Tr
379,32 Tr
401,78 Tr
Chi phí hoạt động
596,19 Tr
653,66 Tr
594,62 Tr
637,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,48 T
4,53 T
3,93 T
4,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
406,43 Tr
411,50 Tr
605,36 Tr
575,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
33,35 Tr
-39,25 Tr
-46,38 Tr
39,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
380,66 Tr
479,11 Tr
538,26 Tr
573,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
319,95 Tr
369,80 Tr
519,50 Tr
487,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
60,54 Tr
41,34 Tr
98,83 Tr
106,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,90%
8,63%
18,36%
18,57%
Chi phí hoạt động khác
59,97 Tr
51,53 Tr
29,24 Tr
33,28 Tr
Thu nhập ròng
317,07 Tr
427,98 Tr
425,93 Tr
455,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,16%
8,66%
9,39%
9,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,38 Tr
17,27 Tr
4,91 Tr
3,62 Tr
Chi phí lãi suất
-63,70 Tr
-36,31 Tr
-44,39 Tr
-45,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-61,32 Tr
-19,04 Tr
-39,48 Tr
-42,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
612,60 Tr
638,43 Tr
832,29 Tr
826,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
813,04 N
877,52 N
-
-331,18 N
Các ứng dụng của Google