Finance

Danh sách
600289:SHA
Bright Oceans Inter-Telecom Corp
4,58 CN¥
-0,65%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600289...
Mở
4,62 CN¥
Cao
4,71 CN¥
Thấp
4,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,70 Tr
Khối lượng
1,66 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,83 CN¥
EPS
-0,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
631,05 Tr
Số nhân viên
485
Mở
4,62 CN¥
Cao
4,71 CN¥
Thấp
4,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,70 Tr
Khối lượng
1,66 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,83 CN¥
EPS
-0,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
631,05 Tr
Số nhân viên
485
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bright Oceans Inter-Telecom Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên485
Ngày thành lập18 thg 1, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webboco.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
127,21 Tr
118,00 Tr
458,55 Tr
105,96 Tr
Giá vốn hàng bán
119,99 Tr
105,88 Tr
463,68 Tr
93,61 Tr
Chi phí doanh thu
119,99 Tr
105,88 Tr
463,68 Tr
93,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,40 Tr
12,83 Tr
11,24 Tr
9,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,17 Tr
65,32 Tr
25,76 Tr
32,19 Tr
Chi phí hoạt động
61,71 Tr
63,75 Tr
37,20 Tr
70,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
181,70 Tr
169,63 Tr
500,88 Tr
164,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-54,49 Tr
-51,63 Tr
-42,34 Tr
-58,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,54 Tr
-195,57 Tr
-
-3,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-41,57 Tr
-332,52 Tr
-50,00 Tr
-64,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-40,36 Tr
-241,57 Tr
-42,04 Tr
-61,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
220,57 N
-1,88 Tr
-148,36 N
-64,04 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,53%
0,56%
0,30%
0,10%
Chi phí hoạt động khác
-187,10 N
2,48 Tr
201,09 N
1,24 Tr
Thu nhập ròng
-41,68 Tr
-330,76 Tr
-49,85 Tr
-64,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-32,76%
-280,30%
-10,87%
-60,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
591,13 N
6,18 Tr
296,26 N
256,36 N
Chi phí lãi suất
-
-551,80 N
-
-266,68 N
Chi phí lãi suất ròng
591,13 N
5,63 Tr
296,26 N
-10,33 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-50,77 Tr
-47,52 Tr
-38,22 Tr
-54,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
87,01 N
8,79 N
-
71,08 N
Các ứng dụng của Google