Finance

Danh sách
600288:SHA
Daheng New Epoch Technology, Inc.
9,81 CN¥
-0,20%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600288...
Mở
9,98 CN¥
Cao
10,08 CN¥
Thấp
9,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,45 Tr
Khối lượng
8,64 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
23,11
Cao nhất trong 52 tuần
17,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,49 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
436,80 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
9,98 CN¥
Cao
10,08 CN¥
Thấp
9,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,45 Tr
Khối lượng
8,64 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
23,11
Cao nhất trong 52 tuần
17,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,49 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
436,80 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daheng New Epoch Technology, Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,05 N
Ngày thành lập14 thg 12, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webdhxjy.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
452,56 Tr
446,48 Tr
371,07 Tr
473,05 Tr
Giá vốn hàng bán
275,81 Tr
304,27 Tr
230,40 Tr
300,90 Tr
Chi phí doanh thu
275,81 Tr
304,27 Tr
230,40 Tr
300,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,05 Tr
48,24 Tr
28,78 Tr
34,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
89,45 Tr
50,69 Tr
85,55 Tr
115,50 Tr
Chi phí hoạt động
115,15 Tr
99,33 Tr
105,89 Tr
159,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
390,96 Tr
403,59 Tr
336,29 Tr
460,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,60 Tr
42,88 Tr
34,78 Tr
12,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,62 Tr
7,53 Tr
-768,76 N
6,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
98,57 Tr
60,58 Tr
75,82 Tr
41,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
80,25 Tr
57,59 Tr
76,08 Tr
36,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,39 Tr
14,48 Tr
9,02 Tr
10,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,42%
23,90%
11,90%
24,11%
Chi phí hoạt động khác
-1,09 Tr
4,08 Tr
-2,08 Tr
7,47 Tr
Thu nhập ròng
71,48 Tr
35,42 Tr
51,15 Tr
27,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,79%
7,93%
13,78%
5,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,99 Tr
7,93 Tr
42,91 Tr
18,63 Tr
Chi phí lãi suất
-955,93 N
-753,53 N
-844,63 N
-640,46 N
Chi phí lãi suất ròng
17,03 Tr
7,17 Tr
42,07 Tr
17,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
66,12 Tr
47,04 Tr
38,94 Tr
15,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-59,40 N
3,57 Tr
-
-8,71 N
Các ứng dụng của Google