Finance

Danh sách
600287:SHA
Soho Fashion Group Co Ltd
4,92 CN¥
+1,03%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600287...
Mở
4,93 CN¥
Cao
5,02 CN¥
Thấp
4,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,35 Tr
Khối lượng
3,15 Tr
Chỉ số P/E
101,34
Cao nhất trong 52 tuần
6,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,08 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
436,80 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
4,93 CN¥
Cao
5,02 CN¥
Thấp
4,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,35 Tr
Khối lượng
3,15 Tr
Chỉ số P/E
101,34
Cao nhất trong 52 tuần
6,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,08 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
436,80 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Jiangsu Sainty Corporation Limited is a Chinese listed company based in Nanjing, Jiangsu Province. The company exported clothes to overseas. Jiangsu Sainty was majority owned by Jiangsu Sainty International Group. However, it was merged with fellow state-owned Jiangsu Guoxin Investment Group in 2010, becoming an intermediate holding company. Wikipedia
Giới thiệu về Soho Fashion Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,02 N
Ngày thành lập28 thg 12, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
667,49 Tr
624,96 Tr
600,64 Tr
583,96 Tr
Giá vốn hàng bán
549,21 Tr
501,14 Tr
506,72 Tr
512,08 Tr
Chi phí doanh thu
549,21 Tr
501,14 Tr
506,72 Tr
512,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
77,59 Tr
130,04 Tr
76,21 Tr
69,65 Tr
Chi phí hoạt động
81,30 Tr
129,77 Tr
80,39 Tr
71,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
630,50 Tr
630,91 Tr
587,11 Tr
583,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,99 Tr
-5,95 Tr
13,53 Tr
581,99 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,10 Tr
-2,11 Tr
-839,24 N
57,26 N
EBT bao gồm các mục bất thường
46,92 Tr
-318,56 N
13,51 Tr
13,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,10 Tr
771,27 N
13,41 Tr
14,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,24 Tr
2,85 Tr
2,99 Tr
764,80 N
Thuế suất hiệu dụng
26,08%
-896,01%
22,15%
5,66%
Chi phí hoạt động khác
2,27 Tr
5,19 Tr
2,99 Tr
2,09 Tr
Thu nhập ròng
17,54 Tr
-8,03 Tr
6,01 Tr
5,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,63%
-1,29%
1,00%
0,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,98 Tr
9,70 Tr
1,24 Tr
17,49 Tr
Chi phí lãi suất
-202,54 N
-636,06 N
-531,60 N
-470,86 N
Chi phí lãi suất ròng
7,78 Tr
9,06 Tr
709,64 N
17,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,17 Tr
-700,99 N
18,78 Tr
5,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
28,02 N
-25,45 N
-
-
Các ứng dụng của Google