Finance

Danh sách
Tại sao 600284 tăng 3,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
600284:SHA
Shanghai Pudong Construction Co Ltd
5,21 CN¥
+3,99%
(+0,20) 1 ngày
16 thg 10, 11:29:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600284...
Mở
5,04 CN¥
Cao
5,24 CN¥
Thấp
5,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,45 Tr
Khối lượng
13,64 Tr
Cổ tức
2,88%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
19,63
Cao nhất trong 52 tuần
9,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,69 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
970,26 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
5,04 CN¥
Cao
5,24 CN¥
Thấp
5,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,45 Tr
Khối lượng
13,64 Tr
Cổ tức
2,88%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
19,63
Cao nhất trong 52 tuần
9,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,69 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
970,26 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Pudong Construction Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,28 N
Ngày thành lập9 thg 1, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpdjs.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,99 T
4,65 T
2,56 T
2,49 T
Giá vốn hàng bán
2,77 T
4,27 T
2,42 T
2,28 T
Chi phí doanh thu
2,77 T
4,27 T
2,42 T
2,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
102,53 Tr
206,85 Tr
79,00 Tr
80,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,94 Tr
95,42 Tr
49,27 Tr
53,49 Tr
Chi phí hoạt động
174,12 Tr
317,37 Tr
130,25 Tr
164,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,94 T
4,59 T
2,55 T
2,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,51 Tr
63,67 Tr
5,32 Tr
37,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,63 Tr
1,47 Tr
-76,44 N
1,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
75,40 Tr
154,50 Tr
57,08 Tr
100,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
60,62 Tr
142,81 Tr
37,19 Tr
81,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
58,65 Tr
40,03 Tr
7,53 Tr
13,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
77,79%
25,91%
13,20%
13,23%
Chi phí hoạt động khác
7,94 Tr
14,75 Tr
13,16 Tr
7,90 Tr
Thu nhập ròng
14,16 Tr
111,78 Tr
47,96 Tr
83,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,47%
2,40%
1,88%
3,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
38,25 Tr
88,15 Tr
41,83 Tr
52,28 Tr
Chi phí lãi suất
-15,50 Tr
-10,48 Tr
-9,89 Tr
-10,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
22,75 Tr
77,67 Tr
31,94 Tr
42,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
85,32 Tr
98,67 Tr
40,32 Tr
72,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
35,09 N
15,83 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google