Finance

Danh sách
Tại sao 600283 giảm 2,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
600283:SHA
Qian Jiang Wtr Rsrcs Dvlpmnt C Ltd
7,97 CN¥
-2,21%
(-0,18) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600283...
Mở
8,08 CN¥
Cao
8,10 CN¥
Thấp
7,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,94 Tr
Khối lượng
3,00 Tr
Cổ tức
3,14%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,52
Cao nhất trong 52 tuần
9,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,49 CN¥
EPS
0,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
353,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
8,08 CN¥
Cao
8,10 CN¥
Thấp
7,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,94 Tr
Khối lượng
3,00 Tr
Cổ tức
3,14%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,52
Cao nhất trong 52 tuần
9,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,49 CN¥
EPS
0,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
353,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qian Jiang Wtr Rsrcs Dvlpmnt C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,82 N
Ngày thành lập30 thg 12, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqjwater.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
626,31 Tr
875,22 Tr
519,08 Tr
596,07 Tr
Giá vốn hàng bán
337,04 Tr
667,54 Tr
306,81 Tr
379,58 Tr
Chi phí doanh thu
337,04 Tr
667,54 Tr
306,81 Tr
379,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,56 Tr
20,16 Tr
5,99 Tr
7,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
128,73 Tr
127,95 Tr
98,65 Tr
104,34 Tr
Chi phí hoạt động
98,71 Tr
228,62 Tr
120,77 Tr
151,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
435,75 Tr
896,16 Tr
427,58 Tr
530,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
190,55 Tr
-20,94 Tr
91,50 Tr
65,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-54,64 N
-4,85 Tr
38,80 N
-1,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
139,28 Tr
43,04 Tr
69,65 Tr
119,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
184,80 Tr
-29,59 Tr
72,34 Tr
70,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,06 Tr
6,49 Tr
13,66 Tr
23,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,86%
15,09%
19,61%
20,00%
Chi phí hoạt động khác
-41,73 Tr
77,67 Tr
1,62 Tr
31,14 Tr
Thu nhập ròng
78,11 Tr
32,16 Tr
37,82 Tr
70,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,47%
3,67%
7,29%
11,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,53 Tr
17,10 Tr
1,32 Tr
24,69 Tr
Chi phí lãi suất
-21,12 Tr
-21,54 Tr
-20,52 Tr
-18,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,59 Tr
-4,43 Tr
-19,20 Tr
6,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
271,82 Tr
77,51 Tr
189,95 Tr
167,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-61,58 N
117,43 N
-
28,96 N
Các ứng dụng của Google