Finance

Danh sách
600282:SHA
NanJing Iron & Steel Co Ltd
4,61 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600282...
Mở
4,61 CN¥
Cao
4,69 CN¥
Thấp
4,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,83 Tr
Khối lượng
51,86 Tr
Cổ tức
5,30%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,42
Cao nhất trong 52 tuần
6,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,33 CN¥
EPS
0,44 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,42 T
Số nhân viên
14 N
Mở
4,61 CN¥
Cao
4,69 CN¥
Thấp
4,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,83 Tr
Khối lượng
51,86 Tr
Cổ tức
5,30%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,42
Cao nhất trong 52 tuần
6,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,33 CN¥
EPS
0,44 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,42 T
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nanjing Iron and Steel Co., Ltd. is a publicly traded steel maker based in Nanjing, Jiangsu Province, China. The parent company of NISCO is Nanjing Nangang Iron and Steel United Co., Ltd., a joint venture of Hong Kong listed company Fosun International and Chinese state-owned enterprise Nanjing Iron and Steel Group in a 60–40 ratio. NISCO involves the pressing and smelting of ferrous metals and sales of steel materials. NISCO was a constituent of small cap SSE 380 Index from December 2015 to December 2017. According to World Steel Association, the corporation was ranked the 45th in 2015 the world ranking by production volume. Wikipedia
Giới thiệu về NanJing Iron & Steel Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,9 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chínhNam Kinh, Giang Tô, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang web600282.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,34 T
14,71 T
14,41 T
16,72 T
Giá vốn hàng bán
11,89 T
12,97 T
12,70 T
14,50 T
Chi phí doanh thu
11,89 T
12,97 T
12,70 T
14,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
639,41 Tr
554,48 Tr
586,50 Tr
625,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
487,94 Tr
439,13 Tr
512,50 Tr
513,29 Tr
Chi phí hoạt động
1,10 T
1,18 T
1,11 T
1,31 T
Tổng chi phí hoạt động
12,98 T
14,15 T
13,81 T
15,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,36 T
561,23 Tr
601,51 Tr
909,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-69,39 Tr
66,55 Tr
7,20 Tr
-18,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
885,80 Tr
818,09 Tr
684,01 Tr
889,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,16 T
463,35 Tr
523,58 Tr
834,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
200,37 Tr
149,03 Tr
95,43 Tr
145,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,62%
18,22%
13,95%
16,38%
Chi phí hoạt động khác
-67,40 Tr
187,55 Tr
18,95 Tr
123,47 Tr
Thu nhập ròng
713,31 Tr
691,04 Tr
597,11 Tr
724,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,97%
4,70%
4,14%
4,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
57,07 Tr
45,89 Tr
79,75 Tr
78,84 Tr
Chi phí lãi suất
-156,09 Tr
-212,32 Tr
-164,88 Tr
-166,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-99,02 Tr
-166,43 Tr
-85,13 Tr
-87,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,98 T
1,20 T
1,24 T
1,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,40 Tr
3,40 Tr
-
-61,09 N
Các ứng dụng của Google