Finance

Danh sách
600279:SHA
Chongqing Port Co Ltd
4,21 CN¥
+0,96%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600279...
Mở
4,19 CN¥
Cao
4,25 CN¥
Thấp
4,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,96 Tr
Khối lượng
6,00 Tr
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
73,73
Cao nhất trong 52 tuần
6,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,59 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
692,96 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
4,19 CN¥
Cao
4,25 CN¥
Thấp
4,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,96 Tr
Khối lượng
6,00 Tr
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
73,73
Cao nhất trong 52 tuần
6,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,59 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
692,96 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chongqing Port Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,51 N
Ngày thành lập8 thg 1, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcqg.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,03 T
1,20 T
971,00 Tr
1,06 T
Giá vốn hàng bán
858,08 Tr
1,04 T
853,69 Tr
895,24 Tr
Chi phí doanh thu
858,08 Tr
1,04 T
853,69 Tr
895,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,09 Tr
135,62 Tr
60,30 Tr
67,62 Tr
Chi phí hoạt động
74,36 Tr
138,03 Tr
66,79 Tr
87,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
932,44 Tr
1,17 T
920,48 Tr
983,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,03 Tr
21,55 Tr
50,52 Tr
76,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,89 Tr
21,73 Tr
117,15 N
-2,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
74,78 Tr
45,21 Tr
33,79 Tr
53,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
74,28 Tr
30,30 Tr
30,20 Tr
51,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,38 Tr
25,15 Tr
16,43 Tr
14,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,56%
55,62%
48,63%
27,65%
Chi phí hoạt động khác
4,73 Tr
-4,98 Tr
6,08 Tr
12,01 Tr
Thu nhập ròng
42,49 Tr
620,88 N
929,82 N
23,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,14%
0,05%
0,10%
2,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
41,83 Tr
1,42 Tr
2,83 Tr
Chi phí lãi suất
-
-53,92 Tr
-21,39 Tr
-23,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-12,09 Tr
-19,96 Tr
-20,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
168,75 Tr
108,13 Tr
137,09 Tr
150,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-121,10 N
1,25 Tr
-
-532,83 N
Các ứng dụng của Google