Finance

Danh sách
600276:SHA
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Cổ phần Y dược Hằng Thụy
46,63 CN¥
+0,06%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600276...
Mở
46,25 CN¥
Cao
47,58 CN¥
Thấp
45,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
290,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,82 Tr
Khối lượng
68,74 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
40,02
Cao nhất trong 52 tuần
68,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
41,89 CN¥
EPS
1,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,68 T
Số nhân viên
21 N
Mở
46,25 CN¥
Cao
47,58 CN¥
Thấp
45,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
290,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,82 Tr
Khối lượng
68,74 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
40,02
Cao nhất trong 52 tuần
68,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
41,89 CN¥
EPS
1,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,68 T
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Cổ phần Y dược Hằng Thụy, còn gọi tắt là Công ty Y dược Hằng Thụy, là một công ty dược phẩm của Trung Quốc chuyên sản xuất và phân phối đa dạng các vật liệu đóng gói thuốc, hóa trị liệu chữa ung thư, thuốc cho tim, thuốc giảm đau, thuốc kháng sinh và các sản phẩm có liên quan. Đây là công ty dược phẩm đã niêm yết lớn nhất tại Trung Quốc. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty Trách nhiệm hữu hạn Cổ phần Y dược Hằng Thụy
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20,7 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhengrui.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,43 T
8,44 T
8,14 T
7,32 T
Giá vốn hàng bán
1,07 T
1,25 T
1,09 T
1,02 T
Chi phí doanh thu
1,07 T
1,25 T
1,09 T
1,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,72 T
2,02 T
1,65 T
1,84 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,23 T
3,01 T
2,81 T
2,78 T
Chi phí hoạt động
4,76 T
5,35 T
4,48 T
4,61 T
Tổng chi phí hoạt động
5,83 T
6,60 T
5,57 T
5,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,60 T
1,84 T
2,57 T
1,68 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-154,21 Tr
145,74 Tr
-345,12 Tr
243,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,36 T
2,30 T
2,56 T
2,40 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,68 T
1,91 T
2,55 T
1,60 T
Chi phí thuế thu nhập
55,51 Tr
338,85 Tr
275,87 Tr
211,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,08%
14,76%
10,79%
8,82%
Chi phí hoạt động khác
-217,30 Tr
326,84 Tr
4,76 Tr
-5,09 Tr
Thu nhập ròng
1,30 T
1,96 T
2,28 T
2,18 T
Biên lợi nhuận ròng
17,52%
23,22%
28,04%
29,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,20
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
242,14 Tr
288,66 Tr
322,96 Tr
448,28 N
Chi phí lãi suất
-689,68 N
-2,00 Tr
-448,28 N
-322,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
241,45 Tr
286,66 Tr
322,52 Tr
-322,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,78 T
2,04 T
2,77 T
1,93 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,31 Tr
-4,05 Tr
-
-40,62 Tr
Các ứng dụng của Google