Finance

Danh sách
Tại sao 600272 giảm 2,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
600272:SHA
Shanghai Kai Kai Industry Ord Shs A
13,84 CN¥
-2,47%
(-0,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600272...
Mở
14,47 CN¥
Cao
14,84 CN¥
Thấp
13,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,85 Tr
Khối lượng
13,51 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
154,84
Cao nhất trong 52 tuần
22,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,79 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,00 Tr
Số nhân viên
438
Mở
14,47 CN¥
Cao
14,84 CN¥
Thấp
13,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,85 Tr
Khối lượng
13,51 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
154,84
Cao nhất trong 52 tuần
22,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,79 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,00 Tr
Số nhân viên
438
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Kai Kai Industry Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên438
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchinesekk.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
281,93 Tr
307,35 Tr
269,50 Tr
305,11 Tr
Giá vốn hàng bán
237,92 Tr
265,12 Tr
225,27 Tr
267,13 Tr
Chi phí doanh thu
237,92 Tr
265,12 Tr
225,27 Tr
267,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,54 Tr
40,82 Tr
36,42 Tr
26,80 Tr
Chi phí hoạt động
36,68 Tr
39,55 Tr
34,32 Tr
18,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
274,60 Tr
304,68 Tr
259,59 Tr
285,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,32 Tr
2,68 Tr
9,91 Tr
19,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,71 Tr
2,81 Tr
-4,72 Tr
3,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,22 Tr
2,99 Tr
22,11 Tr
11,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,95 Tr
-311,02 N
17,85 Tr
15,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,01 Tr
1,04 Tr
1,60 Tr
2,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,81%
34,79%
7,23%
23,98%
Chi phí hoạt động khác
1,84 Tr
1,91 Tr
1,86 Tr
-3,68 Tr
Thu nhập ròng
1,07 Tr
69,72 N
18,05 Tr
4,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,38%
0,02%
6,70%
1,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
349,02 N
552,49 N
12,85 Tr
745,37 N
Chi phí lãi suất
-182,04 N
-144,49 N
-189,86 N
-175,38 N
Chi phí lãi suất ròng
166,98 N
408,00 N
12,66 Tr
569,99 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,17 Tr
7,72 Tr
14,95 Tr
24,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
23,96 N
-18,07 N
-
-3,80 N
Các ứng dụng của Google